repli

Học thuật
Thân thiện
repli

Le tissu présente un repli net le long de sa couture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nếp gấp, nếp cuộn: Chỉ phần vật chất bị gập lại, tạo thành một đường lồi lõm hoặc một lớp chồng lên nhau.
    • Chỗ sâu kín, uẩn khúc (nghĩa bóng): Dùng để chỉ những điều phức tạp, sâu xa khó thấy bên trong, thườngcủa tâm hồn, suy nghĩ.
    • Sự rút lui (quân sự): Hành động rút quân đội về một vị trí an toàn hơn, thường chiến lược.
    • Sự lắng mình (nghĩa bóng): Hành động quay vào bên trong, suy ngẫm hoặc tạm lánh khỏi thế giới bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Nếp gấp, nếp cuộn:

    • Les replis de la robe sont très élégants. (Những nếp gấp của chiếc váy rất thanh lịch.)
    • On étudie les replis du cerveau. (Người ta nghiên cứu các nếp cuộn của não.)
  • Chỗ sâu kín, uẩn khúc:

    • Il est difficile de connaître tous les replis de son âme. (Thật khó để biết hết mọi uẩn khúc trong tâm hồn anh ta.)
  • Sự rút lui (quân sự):

    • Le général a ordonné le repli des troupes. (Vị tướng đã ra lệnh rút lui các đơn vị quân đội.)
  • Sự lắng mình:

    • Après cet échec, il a besoin d'un repli sur soi. (Sau thất bại đó, anh ấy cần một sự lắng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repli stratégique": Sự rút lui chiến lược.

    • Ce n'est pas une défaite, mais un repli stratégique. (Đây không phảithất bại, một sự rút lui chiến lược.)
  • "Repli identitaire": Sự khép kín, thu mình về bản sắc (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc từ chối giao lưu với các nền văn hóa khác).

    • Certains partis politiques prônent le repli identitaire. (Một số đảng chính trị chủ trương sự khép kín bản sắc.)
  • "Repli sur soi": Sự thu mình, sự tự vệ bằng cách quay vào nội tâm.

    • Sa timidité se traduit par un repli sur soi. (Sự nhút nhát của ấy thể hiện qua việc thu mình lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Replier (động từ): Gập lại, cuộn lại.

    • Il faut replier la tente après le camping. (Phải gập cái lều lại sau khi cắm trại.)
  • Repliable (tính từ): Có thể gập lại được.

    • Une chaise repliable (Một chiếc ghế có thể gập lại)
Từ đồng nghĩa
  • Pli: Nếp gấp (chỉ nếp vật lý).
  • Retrait: Sự rút lui, sự rút quân.
  • Retraite: Sự rút lui, sự nghỉ hưu (trong bối cảnh quân sự cũng có nghĩa rút lui).
  • Introspection: Sự nội quan, sự tự suy xét (gần nghĩa với "repli sur soi").
Thành ngữ liên quan
  • Se mettre en repli: Tự rút vào, thu mình lại.

    • Face à la critique, il s'est mis en repli. (Đối mặt với chỉ trích, anh ta đã thu mình lại.)
  • Dans le repli de...: Ở trong lòng, ở chỗ sâu kín của... (nghĩa bóng).

    • Chercher la vérité dans le repli des consciences. (Tìm kiếm sự thật trong chỗ sâu kín của lương tâm.)
repli

Le tissu présente un repli net le long de sa couture.

danh từ giống đực
  1. mép gập, nếp gập sâu
  2. khúc cuộn
    • Les replis de l'intestin
      những khúc cuộn của ruột
  3. (giải phẫu) nếp
    • Replis adipeux
      nếp mỡ
  4. (nghĩa bóng) chỗ sâu kín, uẩn khúc
    • Les replis du coeur
      những uẩn khúc trong lòng
  5. (quân sự) sự rút lui
    • Repli stratégique
      sự rút lui chiến lược
  6. (nghĩa bóng) sự lắng mình