repossess

/'ri:pə'zes/
Học thuật
Thân thiện
repossess

The bank will repossess the car because of missed payments.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tịch thu lại, thu hồi lại (tài sản): Hành động lấy lại quyền sở hữu một tài sản, thường từ người mua hoặc người thuê, người đó đã không thực hiện các nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng (như không trả nợ mua xe, không trả tiền thuê mua nhà cửa hoặc thiết bị).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The bank had to repossess the car because the owner failed to make loan payments. (Ngân hàng buộc phải tịch thu lại chiếc xe chủ sở hữu không thanh toán khoản vay.)
    • If you don't pay the installments, the company will repossess the furniture. (Nếu bạn không trả các đợt thanh toán, công ty sẽ thu hồi lại bộ bàn ghế.)
    • The landlord repossessed the apartment after the tenant violated the lease agreement. (Chủ nhà lấy lại căn hộ sau khi người thuê vi phạm hợp đồng thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repossess oneself of something" (cách dùng trang trọng, ít phổ biến): Lấy lại, giành lại (quyền kiểm soát, cảm xúc).
    • He paused to repossess himself of his composure before continuing to speak. (Anh ấy tạm dừng để lấy lại sự bình tĩnh trước khi tiếp tục nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Repossession (danh từ): Sự tịch thu lại, sự thu hồi tài sản.
    • The repossession of the house was a difficult process. (Việc tịch thu lại ngôi nhà một quá trình khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Take back: Lấy lại.
  • Confiscate: Tịch thu (thường do chính quyền thực hiện vi phạm pháp luật).
  • Seize: Chiếm giữ, tịch thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài cách dùng nâng cao đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "repossess".)

repossess

The bank will repossess the car because of missed payments.

ngoại động từ
  1. chiếm hữu lại
  2. cho chiếm hữu lại

Từ đồng nghĩa