repousse

Học thuật
Thân thiện
repousse

Les cheveux repoussent après une coupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mọc lại: Chỉ hành động hoặc quá trình một thứ đó, đặc biệttóc, mọc trở lại sau khi đã bị cắt, rụng hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La repousse des cheveux après une coupe est souvent plus rapide qu'on ne le pense. (Sự mọc lại của tóc sau khi cắt thường nhanh hơn chúng ta nghĩ.)
    • Il observe la repousse de l'herbe au printemps. (Anh ấy quan sát sự mọc lại của cỏ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en repousse": đang mọc lại, trong giai đoạn mọc lại.
    • Les cheveux en repousse peuvent être plus épais. (Tóc đang mọc lại có thể dày hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repousser (động từ): mọc lại, đẩy lùi, từ chối.
    • Les mauvaises herbes repoussent vite. (Cỏ dại mọc lại rất nhanh.)
    • Il a repoussé l'offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproduction (sự sinh sản, tái tạo): Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng để chỉ sự phát triển mới.
  • Régénération (sự tái sinh): Nhấn mạnh đến việc phục hồi, mọc lại một cách tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này. Xem động từ repoussermục 'Biến thể'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ repousse.)

repousse

Les cheveux repoussent après une coupe.

danh từ giống cái
  1. sự mọc lại (tóc)