repris

Học thuật
Thân thiện
repris

Un homme repris par la police est menotté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phạm tội lại, người tái phạm: Từ này dùng để chỉ một người đã phạm tội một lần nữa sau khi bị kết án hoặc sau khi chấp hành hình phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police recherche un repris de justice. (Cảnh sát đang truy tìm một người tái phạm.)
    • Le tribunal est plus sévère avec un repris. (Tòa án xử phạt nghiêm khắc hơn với một người phạm tội lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repris de justice": Cụm từ phápphổ biến nhất, có nghĩa là "người tái phạm", "người tiền án".
    • Il est considéré comme un repris de justice. (Anh ta bị coi là một người tiền án.)
Biến thể từ gần giống
  • Récidiviste (n): Kẻ tái phạm, người phạm tội nhiều lần. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh pháp lý).
  • Reprise (n): Sự tiếp tục, sự tái diễn (của một hoạt động, chương trình...). (Cùng gốc từ nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Récidiviste: kẻ tái phạm.
  • Multirécidiviste: kẻ tái phạm nhiều lần.
repris

Un homme repris par la police est menotté.

danh từ giống đực
  1. (Repris de justice) người phạm tội lại, người tái phạm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repris"