repris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phạm tội lại, người tái phạm: Từ này dùng để chỉ một người đã phạm tội một lần nữa sau khi bị kết án hoặc sau khi chấp hành hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police recherche un repris de justice. (Cảnh sát đang truy tìm một người tái phạm.)
- Le tribunal est plus sévère avec un repris. (Tòa án xử phạt nghiêm khắc hơn với một người phạm tội lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Repris de justice": Cụm từ pháp lý phổ biến nhất, có nghĩa là "người tái phạm", "người có tiền án".
- Il est considéré comme un repris de justice. (Anh ta bị coi là một người có tiền án.)
Biến thể và từ gần giống
- Récidiviste (n): Kẻ tái phạm, người phạm tội nhiều lần. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh pháp lý).
- Reprise (n): Sự tiếp tục, sự tái diễn (của một hoạt động, chương trình...). (Cùng gốc từ nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Récidiviste: kẻ tái phạm.
- Multirécidiviste: kẻ tái phạm nhiều lần.
danh từ giống đực
- (Repris de justice) người phạm tội lại, người tái phạm