repudiation

/ri,pju:di'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
repudiation

The city's repudiation of the contract left the project unfinished.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ chối, sự cự tuyệt, sự thoái thác: Hành động từ chối hoàn toàn, không chấp nhận, không thừa nhận một điều đó.
    • Sự bác bỏ, sự không công nhận: Hành động phủ nhận tính đúng đắn, tính hợp lệ hoặc quyền lực của một điều đó (như một học thuyết, một tuyên bố, một hiệp ước).
    • Sự không thừa nhận (nghĩa vụ), sự quịt nợ: Hành động từ chối thừa nhận hoặc từ chối thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His repudiation of the accusations was firm and public. (Sự bác bỏ những cáo buộc của anh ấy rất kiên quyết công khai.)
    • The company's repudiation of the contract led to a lengthy legal dispute. (Việc công ty từ chối thực hiện hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp kéo dài.)
    • The government's repudiation of its foreign debt damaged its international credit rating. (Việc chính phủ không thừa nhận khoản nợ nước ngoài đã làm tổn hại đến xếp hạng tín dụng quốc tế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repudiation of a claim": Sự bác bỏ một yêu sách, một khiếu nại.

    • The insurance company issued a formal repudiation of the claim. (Công ty bảo hiểm đã đưa ra một sự bác bỏ chính thức đối với yêu cầu bồi thường.)
  • "Act of repudiation": Hành động từ chối, cự tuyệt.

    • His speech was seen as an act of repudiation against the party's old policies. (Bài phát biểu của ông được xem như một hành động cự tuyệt các chính sách của đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Repudiate (động từ): từ chối, bác bỏ, không thừa nhận.

    • He repudiated the allegations against him. (Anh ta đã bác bỏ những cáo buộc chống lại mình.)
  • Repudiator (danh từ): người từ chối, người bác bỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Rejection: sự từ chối, bác bỏ.
  • Renunciation: sự từ bỏ, sự tuyên bố từ bỏ.
  • Disavowal: sự chối bỏ, sự không thừa nhận trách nhiệm.
  • Denial: sự phủ nhận.
Từ trái nghĩa
  • Acceptance: sự chấp nhận.
  • Acknowledgement: sự thừa nhận.
  • Confirmation: sự xác nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "repudiation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "repudiate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "repudiation").

repudiation

The city's repudiation of the contract left the project unfinished.

danh từ
  1. sự từ chối, sự cự tuyệt, sự thoái thác, sự không nhận
  2. sự bỏ (vợ)
  3. sự không công nhận, sự không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết)
  4. sự quịt nợ, sự không thừa nhận (một món nợ công)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống