reset
/'ri:'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiết lập lại, đặt lại: Hành động điều chỉnh một thiết bị, hệ thống hoặc tình huống về trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái mới.
- Khởi động lại (máy tính): Hành động tắt và bật lại một thiết bị điện tử, đặc biệt là máy tính, để nó khởi động lại từ đầu.
- Sắp xếp lại, bố trí lại: Hành động sắp xếp hoặc tổ chức lại một cái gì đó theo cách mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please reset the router by unplugging it for 30 seconds. (Vui lòng khởi động lại bộ định tuyến bằng cách rút phích cắm trong 30 giây.)
- After the power outage, we had to reset all the clocks in the house. (Sau khi mất điện, chúng tôi phải chỉnh lại tất cả đồng hồ trong nhà.)
- The coach decided to reset the team's strategy after the loss. (Huấn luyện viên quyết định thiết lập lại chiến lược của đội sau trận thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reset one's expectations": điều chỉnh lại kỳ vọng của ai đó.
- After seeing the market conditions, we need to reset our expectations for this quarter. (Sau khi xem xét tình hình thị trường, chúng ta cần điều chỉnh lại kỳ vọng cho quý này.)
- "to reset a password": đặt lại mật khẩu.
- If you forget your login details, you can reset your password via email. (Nếu bạn quên thông tin đăng nhập, bạn có thể đặt lại mật khẩu qua email.)
Biến thể và từ gần giống
- Reset (Danh từ): Sự thiết lập lại, sự khởi động lại.
- A factory reset will erase all your data. (Việc khôi phục cài đặt gốc sẽ xóa tất cả dữ liệu của bạn.)
- Reset button (Danh từ): Nút khởi động lại.
- Press the small reset button on the back of the device. (Nhấn nút khởi động lại nhỏ ở mặt sau thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Restart: Khởi động lại (thường dùng cho máy móc, chương trình).
- Reconfigure: Cấu hình lại, thiết lập cấu hình mới.
- Readjust: Điều chỉnh lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reset to default: Khôi phục về cài đặt mặc định.
- The software allows you to reset all settings to default. (Phần mềm cho phép bạn khôi phục tất cả cài đặt về mặc định.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the reset button: Bắt đầu lại từ đầu, làm mới mọi thứ.
- After a stressful year, she decided to take a long vacation to hit the reset button. (Sau một năm căng thẳng, cô ấy quyết định đi nghỉ dài ngày để bắt đầu lại mọi thứ.)
ngoại động từ
- đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy...)
- bó lại (xương gãy)
- to reset a brokenbó lại cái xương gãy
- mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo...)
động từ
- oa trữ (đồ ăn trộm...)