russet

/'rʌsit/
danh từ
  1. vải thô màu nâu đỏ
  2. màu nâu đỏ
  3. táo rennet nâu
tính từ
  1. nâu đỏ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) mộc mạc, quê mùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

russet
The russet leaves covered the forest floor in autumn.