resinoid

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhựa tổng hợp: "resinoid" một loại chất dẻo (plastic) chứa nhựa (resin) trong thành phần. Đây một vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách kết hợp nhựa với các chất phụ gia khác để các đặc tính mong muốn như độ bền, độ dẻo hoặc khả năng chịu nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất nhiều loại vật liệu nhựa tổng hợp khác nhau cho mục đích công nghiệp.)
  • (Loại nhựa tổng hợp này được sử dụng trong sản xuất các chất cách điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resinoid molding": đúc nhựa tổng hợp, quy trình tạo hình các sản phẩm từ resinoid.
    • Resinoid molding is a common technique in the automotive industry. (Đúc nhựa tổng hợp một kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Resin (n): nhựa (tự nhiên hoặc tổng hợp), thành phần gốc của resinoid.
    • Resin is a sticky substance obtained from trees. (Nhựa một chất dính thu được từ cây cối.)
  • Resinous (adj): tính chất giống nhựa, chứa nhựa.
    • The resinous smell filled the room. (Mùi nhựa tràn ngập căn phòng.)
  • Resinate (n): một hợp chất hoặc sản phẩm chứa nhựa, thường dùng trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic resin: nhựa tổng hợp, một thuật ngữ rộng hơn nhưng có thể được dùng thay thế.
  • Plastic resin: nhựa dẻo, nhấn mạnh tính chất dẻo của vật liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "resinoid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "resinoid".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

resinoid
A chemist carefully examines a resinoid sample in the laboratory.