resound

/ri'zaund/
động từ
  1. vang dội
    • resounding victories
      những chiến thắng vang dội
  2. dội lại (tiếng vang); vang lên
    • the room resounded with should of joy
      căn phòng vang lên những tiếng reo vui
  3. nêu lên rầm rộ
    • to resound somebody's praises
      ca tụng ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "resound"

resound
The hall resounded with the sound of children's laughter.