resent

/ri'zent/
Học thuật
Thân thiện
resent

She resents being paid less than her co-workers.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phẫn uất, oán giận, căm ghét: Cảm thấy tức giận cay đắng cho rằng mình bị đối xử bất công hoặc bị xúc phạm.
    • Phật ý, không bằng lòng, bực bội: Cảm thấy khó chịu, không hài lòng về một điều đó, đặc biệt khi cảm thấy không công bằng hoặc không đáng phải chịu đựng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She deeply resents the unfair treatment. ( ấycùng phẫn uất trước sự đối xử bất công.)
    • He resents having to work late every day. (Anh ấy bực bội phải làm việc muộn mỗi ngày.)
    • I resent that remark. (Tôi phật ý với nhận xét đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resent someone for something": oán giận ai điều .
    • She resents her brother for getting more attention. ( ấy oán giận anh trai được quan tâm nhiều hơn.)
  • "to resent the fact that...": bực bội/không bằng lòng về việc/ thực tế ...
    • He resents the fact that his contributions are overlooked. (Anh ấy bực bội về việc những đóng góp của mình bị bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Resentful (tính từ): đầy oán giận, hằn học.
    • a resentful look (một cái nhìn đầy hằn học)
  • Resentment (danh từ): sự oán giận, mối hận, sự phẫn uất.
    • to harbor resentment (nuôi dưỡng mối hận)
Từ đồng nghĩa
  • Begrudge: ghen tị, miễn cưỡng cho (thường dùng với 'to begrudge someone something').
  • Take offense at: cảm thấy bị xúc phạm bởi.
  • Be bitter about: cảm thấy cay đắng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'resent' không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'resent'.)

resent

She resents being paid less than her co-workers.

ngoại động từ
  1. phẫn uất, oán giận
  2. phật ý, không bằng lòng, bực bội
    • to resent criticism
      không bằng lòng phê bình
    • to resent a bit of fun
      phật ý một câu nói đùa