resent
/ri'zent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phẫn uất, oán giận, căm ghét: Cảm thấy tức giận và cay đắng vì cho rằng mình bị đối xử bất công hoặc bị xúc phạm.
- Phật ý, không bằng lòng, bực bội: Cảm thấy khó chịu, không hài lòng về một điều gì đó, đặc biệt là khi cảm thấy nó không công bằng hoặc không đáng phải chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She deeply resents the unfair treatment. (Cô ấy vô cùng phẫn uất trước sự đối xử bất công.)
- He resents having to work late every day. (Anh ấy bực bội vì phải làm việc muộn mỗi ngày.)
- I resent that remark. (Tôi phật ý với nhận xét đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to resent someone for something": oán giận ai vì điều gì.
- She resents her brother for getting more attention. (Cô ấy oán giận anh trai vì được quan tâm nhiều hơn.)
- "to resent the fact that...": bực bội/không bằng lòng về việc/ thực tế là...
- He resents the fact that his contributions are overlooked. (Anh ấy bực bội về việc những đóng góp của mình bị bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Resentful (tính từ): đầy oán giận, hằn học.
- a resentful look (một cái nhìn đầy hằn học)
- Resentment (danh từ): sự oán giận, mối hận, sự phẫn uất.
- to harbor resentment (nuôi dưỡng mối hận)
Từ đồng nghĩa
- Begrudge: ghen tị, miễn cưỡng cho (thường dùng với 'to begrudge someone something').
- Take offense at: cảm thấy bị xúc phạm bởi.
- Be bitter about: cảm thấy cay đắng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'resent' không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'resent'.)
ngoại động từ
- phẫn uất, oán giận
- phật ý, không bằng lòng, bực bội
- to resent criticismkhông bằng lòng phê bình
- to resent a bit of funphật ý vì một câu nói đùa