liable
/'laiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trách nhiệm pháp lý, có nghĩa vụ pháp lý: Chỉ việc một người hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm theo luật pháp về một điều gì đó.
- Có khả năng (bị), dễ (bị), có xu hướng (xảy ra): Chỉ khả năng cao một sự việc hoặc tình trạng nào đó sẽ xảy ra, thường là một điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "có trách nhiệm pháp lý":
- The company is liable for any damages caused by its products. (Công ty có trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ thiệt hại nào do sản phẩm của họ gây ra.)
- Parents are liable for their children's actions in some cases. (Trong một số trường hợp, cha mẹ có trách nhiệm pháp lý về hành động của con cái.)
Nghĩa "có khả năng bị, dễ bị":
- If you don't wear a coat, you are liable to catch a cold. (Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn rất dễ bị cảm lạnh.)
- This old bridge is liable to collapse under heavy weight. (Cây cầu cũ này có khả năng sụp đổ dưới trọng lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be liable for something": có trách nhiệm pháp lý về một việc gì đó.
- The driver was found liable for the accident. (Người lái xe bị xác định là có trách nhiệm pháp lý về vụ tai nạn.)
"to be liable to do something": có xu hướng hoặc khả năng cao sẽ làm một việc gì đó (thường là không hay).
- He is liable to get angry if you criticize him. (Anh ta rất dễ nổi giận nếu bạn chỉ trích anh ta.)
"to be liable to something": dễ bị mắc phải hoặc chịu đựng một điều gì đó.
- Without proper maintenance, the engine is liable to breakdown. (Nếu không bảo dưỡng đúng cách, động cơ rất dễ bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liability (danh từ):
- Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý.
- The contract limits the company's liability. (Hợp đồng giới hạn trách nhiệm pháp lý của công ty.)
- Gánh nặng, điều bất lợi.
- His lack of experience was a liability to the team. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một điểm bất lợi cho đội.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "có trách nhiệm pháp lý":
- Responsible (for): chịu trách nhiệm (về).
- Accountable (for): có trách nhiệm giải trình (về).
- Nghĩa "có khả năng bị":
- Prone to: dễ bị, có khuynh hướng (thường chỉ điều xấu).
- Apt to: có xu hướng, dễ (làm gì đó).
- Likely to: có khả năng, có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "liable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liable")
tính từ
- có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận
- to be liable for a bebtcó bổn phận trả một món nợ
- có khả năng bị; có khả năng xảy ra
- new difficulties are liable to occurkhó khăn mới có khả năng xảy ra