resserré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chật hẹp, bị thu hẹp: Chỉ một không gian, khu vực bị giới hạn, ép lại, trở nên nhỏ hơn hoặc khó di chuyển trong đó.
- Bị siết chặt, bị kẹp: Diễn tả trạng thái bị ép, bị giữ chặt vào giữa hoặc bị áp lực từ các phía.
- (Nghĩa bóng) Gò bó, chật hội: Dùng để miêu tả cảm giác, tình huống hoặc quy tắc khiến người ta cảm thấy bị hạn chế, không tự do.
- (Từ cũ) Thận trọng, kín đáo: Cách cư xử hoặc lời nói rất cẩn thận, không dễ dàng bộc lộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un passage resserré entre deux bâtiments. (Một lối đi chật hẹp giữa hai tòa nhà.)
- La ceinture est trop resserrée. (Chiếc thắt lưng bị siết quá chặt.)
- Il se sentait resserré dans ce rôle social. (Anh ấy cảm thấy bị gò bó trong vai trò xã hội đó.)
- Un homme d'un caractère resserré. (Một người đàn ông có tính cách thận trọng/kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Resserré dans ses propos": Thận trọng/kín đáo trong lời nói.
- Le diplomate est toujours resserré dans ses propos. (Nhà ngoại giao luôn thận trọng trong lời nói của mình.)
"Une amitié resserrée": Một tình bạn khăng khít, bền chặt (nghĩa tích cực, được thắt chặt).
- Les épreuves ont créé une amitié resserrée entre eux. (Những thử thách đã tạo nên một tình bạn khăng khít giữa họ.)
Biến thể và từ liên quan
Resserrer (động từ): Siết chặt, thắt chặt, thu hẹp lại.
- Resserrer une vis. (Siết chặt một con ốc vít.)
- Resserrer les liens d'amitié. (Thắt chặt thêm tình bạn.)
Resserrement (danh từ): Sự siết chặt, sự thu hẹp.
- Le resserrement de la ceinture budgétaire. (Việc thắt chặt chi tiêu ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Étroit: Hẹp, chật.
- Serré: Chặt, khít.
- Contraint: Bị ép buộc, gò bó.
- Prudent: Thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Large: Rộng rãi.
- Détendu: Thoải mái, không căng thẳng.
- Libre: Tự do.
- Expansif: Cởi mở, dễ bộc lộ.
tính từ
- siết chặt
- bị kẹp vào giữa, nhỏ hẹp
- Vallon resserréthung lũng nhỏ hẹp
- (nghĩa bóng) gò bó
- Resserré par les règles de l'artgò bó vì những qui tắc của nghệ thuật
- (từ cũ, nghĩa cũ) thận trọng