retard

/ri'tɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
retard

Le train est en retard aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đến chậm, sự chậm trễ: Chỉ việc đến sau thời gian dự kiến hoặc sự kéo dài thời gian so với kế hoạch.
    • Sự hoãn lại: Chỉ việc trì hoãn, lùi thời điểm thực hiện một việc gì đó.
    • Sự lạc hậu, sự chậm phát triển: Chỉ tình trạng kém phát triển về mặt công nghệ, kinh tế, xã hội hoặc về mặt trí tuệ, thể chất của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le train a un retard de vingt minutes. (Xe lửa đến chậm hai mươi phút.)
    • Il faut éviter tout retard dans la livraison. (Phải tránh mọi sự chậm trễ trong việc giao hàng.)
    • Ce pays souffre d'un retard technologique. (Đất nước này chịu sự lạc hậu về công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en retard": chậm trễ, đến muộn; chậm phát triển.

    • Je suis désolé, je suis en retard. (Tôi xin lỗi, tôi đến muộn.)
    • Un enfant en retard à l'école. (Một đứa trẻ chậm phát triểntrường.)
  • "sans retard": ngay lập tức, không chậm trễ.

    • Veuillez traiter cette demande sans retard. (Xin hãy xửyêu cầu này ngay lập tức.)
  • "avoir du retard": bị lạc hậu, bị chậm tiến độ.

    • Il a du retard dans ses lectures. (Anh ấy bị chậm tiến độ trong việc đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Retarder (động từ): làm chậm trễ, hoãn lại.

    • La pluie a retardé notre départ. (Cơn mưa đã làm chậm trễ chuyến đi của chúng tôi.)
  • Retardataire (tính từ/danh từ): chậm trễ, trễ hạn; người chậm trễ, người lạc hậu.

    • Un paiement retardataire. (Một khoản thanh toán trễ hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Délai (danh từ): thời hạn, sự trì hoãn.
  • Lenteur (danh từ): sự chậm chạp.
  • Sous-développement (danh từ): tình trạng kém phát triển.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre du retard: bắt đầu bị chậm trễ, bị tụt lại phía sau.

    • Le projet prend du retard. (Dự án bắt đầu bị chậm trễ.)
  • Combler un retard: bù đắp, lấp đầy sự chậm trễ/lạc hậu.

    • Le pays cherche à combler son retard économique. (Đất nước đang tìm cách lấp đầy sự lạc hậu về kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Mieux vaut tard que jamais: Thà muộn còn hơn không.
    • (Thành ngữ này chứa ý niệm về sự chậm trễ "tard", nhưng không trực tiếp sử dụng từ "retard").
retard

Le train est en retard aujourd'hui.

danh từ giống đực
  1. sự đến chậm
    • Le train en retard
      xe lửa đến chậm
  2. sự chậm, sự chậm trễ
    • Une heure de retard
      chậm một giờ
    • Le retard des recherches
      sự chậm trễ trong nghiên cứu
  3. (âm nhạc) âm muộn
  4. sự hoãn lại
    • Il s'est décidé après bien des retards
      sau khi hoãn lại nhiều lần, anh ta đã quyết định
  5. (thân mật) sự lạc hậu
    • Avoir du retard
      lạc hậu (về thời cuộc...)
    • en retard
      chậm, chậm trễ
    • Travail en retard
      công việc chậm trễ
    • Enfant en retard
      đứa bé chậm phát triển
    • pays en retard
      nước chậm phát triển
    • sans retard
      ngay lập tức