dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

retenir

Words Mentioning "retenir"

bám
bó
buông tha
cầm
cầm chân
cấm cố
cản
cặp
chặn tay
chôn chân
dằn lòng
ghìm
giữ
giữ lại
gò
hãm
khấu trừ
kìm
lưu
mang máng
nén cà
ngậm hơi
nhẫn
nhẫn nhịn
nhịn
nhớ
nín
níu
rạo
riệt
rịt
thải
trì
tự chế
vòng cổ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...