dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
retenir
Words Mentioning "retenir"
bám
bó
buông tha
cầm
cầm chân
cấm cố
cản
cặp
chặn tay
chôn chân
dằn lòng
ghìm
giữ
giữ lại
gò
hãm
khấu trừ
kìm
lưu
mang máng
nén cà
ngậm hơi
nhẫn
nhẫn nhịn
nhịn
nhớ
nín
níu
rạo
riệt
rịt
thải
trì
tự chế
vòng cổ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...