Videoretention

/ri'tenʃn/

Học cách sử dụng danh từ retention trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa sự giữ lại tài liệu hay sự duy trì nhân sự trong kinh doanh, còn được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ thông tin tuyệt vời của trí não hoặc các thuật ngữ chuyên ngành y học. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các ngữ cảnh sử dụng phổ biến như tỷ lệ duy trì khách hàng hay chính sách lưu giữ dữ liệu. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được làm quen với các biến thể quan trọng như động từ retain tính từ retentive. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "retention"

Từ có nhắc đến "retention"

retention
The soil's retention of moisture helps the plants grow.