ratting

ratting

A man is ratting on his former associates to the police.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động tố cáo, khai báo (tội phạm): "ratting" chỉ hành động cung cấp bằng chứng buộc tội cho cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật, thường để đổi lấy sự ưu ái hoặc giảm nhẹ hình phạt. Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự phản bội hoặc không trung thành.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "to rat"):

    • Tố cáo, khai báo: "ratting" dạng -ing của động từ "to rat", mang nghĩa hành động tố cáo ai đó (thường đồng phạm) với chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His ratting on his former partners led to a reduced sentence for himself. (Hành động tố cáo đồng bọn của anh ta đã dẫn đến việc giảm án cho chính mình.)
    • The gang suspected one of its members of ratting to the police. (Băng đảng nghi ngờ một trong các thành viên đã khai báo với cảnh sát.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He is ratting on his friends to save his own skin. (Anh ta đang tố cáo bạn bè để cứu lấy bản thân.)
    • The informant was caught ratting out the entire operation. (Người cung cấp tin bị bắt quả tang đang khai báo toàn bộ chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go ratting": tham gia vào hoạt động tố cáo.

    • In prison, those who go ratting are often shunned by other inmates. (Trong , những kẻ đi tố cáo thường bị các nhân khác xa lánh.)
  • "ratting out": cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa tố cáo một cách công khai.

    • She was afraid of ratting out her brother to the authorities. ( ấy sợ phải tố cáo anh trai mình với nhà chức trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat (n): kẻ phản bội, kẻ tố cáo.

    • Don't trust him; he's a known rat. (Đừng tin hắn; hắn một kẻ phản bội nổi tiếng.)
  • Rat (v): tố cáo (thường dùng với "on" hoặc "out").

    • He ratted on his colleagues to the boss. (Hắn đã tố cáo đồng nghiệp với sếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Informing: cung cấp thông tin (thường bí mật) cho cảnh sát.
  • Snitching (từ lóng, mang nghĩa tương tự "ratting"): mách lẻo, tố giác.
  • Betrayal: sự phản bội (nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rat on: tố cáo ai đó (thường người thân quen).

    • He ratted on his best friend to avoid punishment. (Hắn đã tố cáo người bạn thân nhất để tránh bị trừng phạt.)
  • Rat out: tố cáo công khai hoặc cung cấp thông tin chi tiết.

    • The witness ratted out the entire criminal network. (Nhân chứng đã tố cáo toàn bộ mạng lưới tội phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Squeal like a rat: kêu la như chuột (ám chỉ hành động tố cáo một cách hèn nhát).

    • When the police arrived, he squealed like a rat and gave everyone's names. (Khi cảnh sát đến, hắn ta lên như chuột khai tên tất cả mọi người.)
  • Smell a rat: nghi ngờ có điều đó không ổn (thường liên quan đến sự phản bội).

    • She smelled a rat when her partner suddenly became very cooperative with the police. ( ấy nghi ngờ có điều đó không ổn khi đối tác của mình bỗng nhiên rất hợp tác với cảnh sát.)