rooting

rooting

A small seedling is rooting in a pot of rich soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình mọc rễ: "rooting" chỉ quá trình cây cối bắt đầu mọc rễ phát triển. Đây một giai đoạn quan trọng trong sự sinh trưởng của thực vật.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "root"):

    • Đang mọc rễ: Hành động hoặc trạng thái cây cối đang bám rễ vào đất.
    • Đang cổ nhiệt tình: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc giải trí, "rooting" có nghĩa cổ , ủng hộ một đội hoặc người nào đó một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rooting of the plant is essential for its survival. (Quá trình mọc rễ của cây rất quan trọng cho sự sống còn của .)
    • Successful rooting requires proper soil and water. (Quá trình mọc rễ thành công cần đất nước thích hợp.)
  • Động từ:

    • The tree is rooting deeply into the ground. (Cái cây đang mọc rễ sâu vào lòng đất.)
    • The fans are rooting for their favorite team. (Các cổ động viên đang cổ nhiệt tình cho đội bóng yêu thích của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rooting hormone": hormone kích thích mọc rễ, thường dùng trong làm vườn.

    • Apply a rooting hormone to the cutting to encourage growth. (Bôi hormone kích thích mọc rễ lên cành giâm để khuyến khích sự phát triển.)
  • "rooting for someone": cổ , ủng hộ ai đó.

    • I'm rooting for you to win the competition. (Tôi đang cổ bạn giành chiến thắng trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (n): rễ cây; (v): mọc rễ, cổ .
    • The root of the tree is very strong. (Rễ của cái cây rất khỏe.)
  • Rooted (adj): đã mọc rễ, cố định.
    • The plant is firmly rooted in the soil. (Cây đã mọc rễ chắc chắn trong đất.)
  • Rootless (adj): không rễ, vô căn cứ.
    • The rootless plant could not survive the storm. (Cây không rễ không thể sống sót qua cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Germination (n): sự nảy mầm (gần giống nhưng khác quá trình).
  • Cheering (v): cổ , reo hò (đồng nghĩa với nghĩa cổ ).
  • Supporting (v): ủng hộ (đồng nghĩa với nghĩa cổ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Root out: nhổ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn.

    • We need to root out corruption in the system. (Chúng ta cần loại bỏ tham nhũng tận gốc trong hệ thống.)
  • Root for: cổ , ủng hộ.

    • Everyone is rooting for the underdog. (Mọi người đều đang cổ cho đội yếu thế hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To take root: bắt đầu phát triển, bám rễ (nghĩa bóng).

    • The new idea has taken root in the community. (Ý tưởng mới đã bám rễ trong cộng đồng.)
  • To be rooted to the spot: đứng yên tại chỗ sợ hãi hoặc ngạc nhiên.

    • He was rooted to the spot when he saw the accident. (Anh ấy đứng yên tại chỗ khi nhìn thấy tai nạn.)