rioting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng bạo loạn, náo loạn: "rioting" chỉ một tình trạng hỗn loạn, mất trật tự công cộng, thường liên quan đến bạo lực nhóm, gây rối phá hoại tài sản.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp do tình trạng bạo loạn lan rộngthủ đô.)
  • (Cảnh sát đã được điều động để kiểm soát tình trạng náo loạn bùng phát sau cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in rioting": tham gia vào bạo loạn.
    • Many young people were arrested for being engaged in rioting. (Nhiều người trẻ đã bị bắt tham gia vào bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Riot (danh từ): cuộc bạo loạn, cuộc náo loạn.
    • The riot lasted for three days. (Cuộc bạo loạn kéo dài ba ngày.)
  • Rioter (danh từ): kẻ bạo loạn, người gây rối.
    • The rioters were dispersed by tear gas. (Những kẻ bạo loạn đã bị giải tán bằng hơi cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrest: tình trạng bất ổn, bất an (thường ít bạo lực hơn).
  • Disturbance: sự xáo trộn, sự quấy rối.
  • Uprising: cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa (thường mang tính chính trị hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riot against: nổi loạn chống lại (ai/cái ).
    • The crowd rioted against the new law. (Đám đông đã nổi loạn chống lại luật mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Riot act: hành động nghiêm khắc để ngăn chặn bạo loạn (thường dùng trong cụm "read the riot act" – cảnh cáo ai đó dừng hành vi gây rối).
    • The principal read the riot act to the students after the fight. (Hiệu trưởng đã cảnh cáo nghiêm khắc học sinh sau vụ ẩu đả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rioting
A crowd is rioting in the city streets.