readying

readying

The team is readying the stage for the evening concert.

Định nghĩa
  • Danh từ: Sự chuẩn bị, sự sắp xếp trước: "readying" chỉ hành động hoặc quá trình chuẩn bị, sắp đặt mọi thứ theo thứ tự trước khi một sự kiện hoặc hoạt động nào đó diễn ra. Từ này thường dùng để miêu tả công việc chuẩn bị mang tính tổ chức, kế hoạch.
dụ sử dụng
  • (Việc chuẩn bị địa điểm đã mất vài giờ đồng hồ.)
  • (Sự chuẩn bị liên tục của ấy cho kỳ thi cho thấy sự tận tâm của .)
  • (Sự chuẩn bị của đội ngũ cho buổi ra mắt rất tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the process of readying": đang trong quá trình chuẩn bị.
    • The soldiers were in the process of readying for battle. (Những người lính đang trong quá trình chuẩn bị cho trận chiến.)
  • "Readying efforts": những nỗ lực chuẩn bị.
    • All readying efforts were focused on the festival. (Mọi nỗ lực chuẩn bị đều tập trung vào lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ready (adj, verb): sẵn sàng; làm cho sẵn sàng.
    • Are you ready for the test? (Bạn đã sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa?)
    • She readied herself for the interview. ( ấy đã chuẩn bị sẵn sàng cho buổi phỏng vấn.)
  • Readiness (n): sự sẵn sàng.
    • The team showed great readiness for the challenge. (Đội ngũ đã thể hiện sự sẵn sàng tuyệt vời cho thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Preparation: sự chuẩn bị (thường dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả lên kế hoạch thực hiện).
  • Arrangement: sự sắp xếp (chỉ việc đặt mọi thứ vào đúng vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ready up: chuẩn bị sẵn sàng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong trò chơi điện tử).
    • The players readied up before the match. (Các người chơi đã chuẩn bị sẵn sàng trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • At the ready: sẵn sàng để sử dụng hoặc hành động.
    • With cameras at the ready, the journalists waited for the celebrity. (Với máy ảnh sẵn sàng, các nhà báo đã chờ đợi người nổi tiếng.)