retraité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Về hưu: Dùng để mô tả một người đã chấm dứt công việc thường xuyên và nhận lương hưu sau khi đạt đến độ tuổi hoặc điều kiện theo quy định.
- Hưu trí: Có nghĩa tương tự "về hưu", chỉ tình trạng đã nghỉ làm sau một quãng thời gian lao động.
Danh từ giống đực:
- Người về hưu: Chỉ một người đàn ông đã nghỉ hưu.
- Người hưu trí: Cách gọi trang trọng hơn cho một người đã nghỉ hưu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon père est retraité depuis cinq ans. (Bố tôi đã về hưu được năm năm rồi.)
- Elle mène une vie active de personne retraitée. (Bà ấy có một cuộc sống năng động của một người đã hưu trí.)
Danh từ giống đực:
- Un retraité peut bénéficier de réductions dans les musées. (Một người về hưu có thể được hưởng giá vé giảm ở các viện bảo tàng.)
- Les retraités forment une part importante de la population. (Những người hưu trí tạo thành một phần quan trọng trong dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en retraite: Ở trong tình trạng nghỉ hưu. Cụm này nhấn mạnh vào trạng thái.
- Il est en retraite anticipée. (Ông ấy nghỉ hưu sớm.)
Prendre sa retraite: Nghỉ hưu, về hưu. Cụm này nhấn mạnh vào hành động.
- Elle prendra sa retraite l'année prochaine. (Bà ấy sẽ về hưu vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Retraitée (danh từ giống cái): Người phụ nữ về hưu.
- Ma tante est une retraitée très dynamique. (Dì tôi là một người phụ nữ về hưu rất năng động.)
Retraite (danh từ giống cái): Sự về hưu; lương hưu.
- Il touche une bonne retraite. (Ông ấy nhận một khoản lương hưu tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Pensionné(e) (tính từ/danh từ): Người được nhận lương hưu, người về hưu. (Từ này ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "retraité").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être à la retraite: Có nghĩa tương tự "être en retraite", chỉ tình trạng đã nghỉ hưu.
- Mon professeur de musique est à la retraite maintenant. (Giáo viên dạy nhạc của tôi giờ đã về hưu rồi.)
danh từ giống đực
- người về hưu