reuben

reuben

A customer enjoys a hot Reuben sandwich at a deli counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì kẹp Reuben: Một loại bánh mì kẹp nóng, gồm thịt muối (corned beef), phô mai Thụy , dưa cải muối (sauerkraut), thường được kẹp giữa hai lát bánh mì lúa mạch đen (rye bread), sau đó nướng hoặc chiên.
    • Nhân vật trong Kinh Thánh: Reuben con trai cả của Jacob tổ phụ của một trong mười hai chi tộc Israel (theo Cựu Ước).
dụ sử dụng
  • Bánh mì kẹp Reuben:

    • I ordered a Reuben sandwich for lunch, and it was delicious with its melted Swiss cheese and tangy sauerkraut. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp Reuben cho bữa trưa, rất ngon với phô mai Thụy tan chảy dưa cải muối chua.)
  • Nhân vật Reuben trong Kinh Thánh:

    • In the Book of Genesis, Reuben was the firstborn son of Jacob and Leah. (Trong Sách Sáng Thế, Reuben con trai đầu lòng của Jacob Leah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reuben" như một tên riêng: Ngoài nghĩa bánh mì nhân vật Kinh Thánh, "Reuben" còn một tên người phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệtcác nước nói tiếng Anh.
    • Reuben is a common first name in many English-speaking countries. (Reuben một tên riêng phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reuben sandwich (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ của món bánh mì kẹp này, thường được rút gọn thành "Reuben".
  • Ruben (biến thể chính tả): Một cách viết khác của tên Reuben, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Reuben" một danh từ riêng chỉ một món ăn hoặc nhân vật cụ thể, không từ nào thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể gọi món bánh mì này "corned beef and sauerkraut sandwich" (bánh mì kẹp thịt muối dưa cải) để mô tả thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Reuben" không đi kèm với các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Reuben" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.