robinia

robinia

A robinia tree blooms with white flowers in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Robinia: "Robinia" một danh từ chỉ một chi cây thân gỗ hoặc cây bụi thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được biết đến với tên gọicây keo hoặc cây châu chấu. Các loài trong chi này hoa rụng , thường nở hoa thành chùm màu trắng hoặc hồng, được trồng phổ biến để lấy gỗ hoặc làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Robinia một chi cây thân gỗ cây bụi hoa rụng .)
  • (Cây robinia trong vườn nhà tôi ra những bông hoa trắng đẹp vào mỗi mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robinia pseudoacacia": loài cây phổ biến nhất trong chi Robinia, thường gọi là cây keo dại hoặc cây châu chấu đen.

    • Robinia pseudoacacia is often used for erosion control due to its extensive root system. (Robinia pseudoacacia thường được dùng để kiểm soát xói mòn nhờ hệ thống rễ rộng lớn của .)
  • "Robinia wood": gỗ của cây robinia, được biết đến với độ bền cao khả năng chống mục nát.

    • Robinia wood is highly valued for making outdoor furniture. (Gỗ robinia được đánh giá cao trong việc làm đồ nội thất ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Robinia (tên khoa học): thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học.

    • The scientific name Robinia honors the French botanist Jean Robin. (Tên khoa học Robinia vinh danh nhà thực vật học người Pháp Jean Robin.)
  • Keo (tên thường gọi): ở Việt Nam, cây robinia thường được gọi là cây keo, mặc dù cần phân biệt với chi Acacia.

    • Cây keo (robinia) thường được trồng để lấy bóng mát. (Cây keo (robinia) thường được trồng để lấy bóng mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây châu chấu: một tên gọi khác của robinia, đặc biệt loài Robinia pseudoacacia.
    • Cây châu chấu hoa thơm thu hút ong. (Cây châu chấu hoa thơm thu hút ong.)
Các cụm từ liên quan
  • False acacia: tên gọi phổ biến khác của Robinia pseudoacacia, hình dáng giống cây keo thật (Acacia).
    • False acacia is a hardy tree that grows well in poor soil. (Cây keo giả một loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "robinia".