ripen
/'raipən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chín, chín muồi: Chỉ quá trình trái cây hoặc các sản phẩm tự nhiên phát triển đến giai đoạn đầy đủ, sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.
- Trở nên chín chắn, hoàn thiện: (Nghĩa bóng) Chỉ sự phát triển hoặc trưởng thành của một ý tưởng, kế hoạch, kỹ năng hoặc phẩm chất con người theo thời gian.
Ngoại động từ:
- Làm cho chín, làm cho chín muồi: Chỉ hành động tác động để đẩy nhanh hoặc tạo điều kiện cho quá trình chín diễn ra.
- Làm cho chín chắn, hoàn thiện: (Nghĩa bóng) Chỉ việc nuôi dưỡng, phát triển hoặc tinh chỉnh một cái gì đó để nó đạt đến trạng thái tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Bananas ripen quickly in warm weather. (Chuối chín nhanh trong thời tiết ấm.)
- The cheese needs to ripen for at least six months. (Phô mai cần chín trong ít nhất sáu tháng.)
- His plan is ripening and will be ready soon. (Kế hoạch của anh ấy đang chín muồi và sẽ sẵn sàng sớm.)
Ngoại động từ:
- Ethylene gas is used to ripen tomatoes after they are picked. (Khí ethylene được dùng để làm chín cà chua sau khi hái.)
- Experience ripened his judgment. (Kinh nghiệm làm chín chắn sự phán đoán của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ripen into something": phát triển và trở thành một thứ gì đó tốt đẹp hoặc hoàn thiện hơn.
- Their friendship ripened into love. (Tình bạn của họ đã chín muồi thành tình yêu.)
- "ripe old age": (thành ngữ) tuổi già, thường hàm ý sống lâu và trải nghiệm nhiều. (Lưu ý: "ripe" là tính từ, được liệt kê ở đây vì liên quan chặt chẽ về nghĩa).
- She lived to a ripe old age. (Bà ấy sống đến tuổi già.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripe (adj): chín, chín muồi; (nghĩa bóng) sẵn sàng, đã đến lúc.
- a ripe peach (một quả đào chín)
- The time is ripe for change. (Thời điểm đã chín muồi cho sự thay đổi.)
- Ripeness (n): sự chín muồi, trạng thái chín.
- The ripeness of the fruit determines its sweetness. (Độ chín của trái cây quyết định độ ngọt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Mature (v): trưởng thành, chín muồi (có thể dùng cho cả người và vật).
- Develop (v): phát triển.
- Age (v): để lâu, ủ (thường dùng cho rượu, phô mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ripen" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ hoặc với giới từ "into").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng động từ "ripen").
nội động từ
- chín, chín muồi; (nghĩa bóng) trở nên chính chắn
ngoại động từ
- làm cho chín, làm cho chín muồi, (nghĩa bóng) làm cho chín chắn