rf

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • RF (viết tắt của reticular formation): Một mạng lưới thần kinh phức tạp nằmphần lõi trung tâm của thân não; chức năng theo dõi trạng thái của cơ thể tham gia vào các quá trình như thức tỉnh, giấc ngủ, sự chú ý, trương lực .
    • RF (viết tắt của rutherfordium): Một nguyên tố phóng xạ chuyển tiếp tổng hợp, ký hiệu hóa học Rf số nguyên tử 104.
    • RF (viết tắt của releasing factor): Một chất do vùng dưới đồi sản xuất, khả năng thúc đẩy sự tiết ra một loại hormone cụ thể từ tuyến yên trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rf in the brainstem is crucial for regulating sleep-wake cycles. (RF trong thân não rất quan trọng để điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức.)
    • Scientists have synthesized the element rf in laboratory conditions. (Các nhà khoa học đã tổng hợp được nguyên tố rf trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
    • The hypothalamus produces rf to stimulate the pituitary gland. (Vùng dưới đồi sản xuất rf để kích thích tuyến yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "RF" trong ngữ cảnh y học: Thường được dùng để chỉ reticular formation, một cấu trúc thần kinh quan trọng trong việc duy trì ý thức.

    • Damage to the rf can lead to coma. (Tổn thương RF có thể dẫn đến hôn mê.)
  • "RF" trong hóa học: ký hiệu của nguyên tố rutherfordium, một nguyên tố siêu nặng.

    • The isotope rf-267 has a half-life of about 1.3 hours. (Đồng vị rf-267 chu kỳ bán khoảng 1,3 giờ.)
  • "RF" trong nội tiết học: Chỉ releasing factor, chất điều hòa hormone.

    • Corticotropin-releasing factor (CRF) is a type of rf. (Yếu tố giải phóng corticotropin (CRF) một loại rf.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticular formation: Mạng lưới thần kinh (cụm từ đầy đủ của rf trong sinh học).
  • Rutherfordium: Nguyên tố hóa học (cụm từ đầy đủ của rf trong hóa học).
  • Releasing factor: Yếu tố giải phóng (cụm từ đầy đủ của rf trong nội tiết học).
Từ đồng nghĩa
  • Reticular activating system (RAS): Hệ thống kích hoạt lưới (đồng nghĩa với rf trong chức năng thần kinh).
  • Element 104: Nguyên tố 104 (tên gọi khác của rutherfordium).
  • Hypothalamic releasing hormone: Hormone giải phóng vùng dưới đồi (đồng nghĩa với rf trong nội tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "rf".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "rf".

Khám phá thêm

Các từ liên quan