reef

/ri:f/
Học thuật
Thân thiện
reef

A sailor pulls a line to reef the mainsail in strong wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đá ngầm, rạn san hô: Một dải đá, cát hoặc đặc biệt san hô nằmgần hoặc ngay dưới mặt nước biển.
    • Vỉa, mạch (quặng): (Trong địa chất) Một lớp đá chứa khoáng sản giá trị, như vàng hoặc than.
    • Mép buồm, dải buồm: (Hàng hải) Một dải ngang trên cánh buồm có thể được cuốn lại hoặc thả ra để điều chỉnh diện tích buồm tiếp xúc với gió.
  2. Động từ:

    • Cuốn (mép buồm): Hành động thu nhỏ diện tích buồm bằng cách cuốn cố định một phần của lại.
    • Thu ngắn (cột buồm, v.v.): Làm cho ngắn lại hoặc hạ thấp một phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đá ngầm):

    • The Great Barrier Reef is the world's largest coral reef system. (Rạn san hô Great Barrier hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới.)
    • The ship was careful to avoid the sharp reef. (Con tàu cẩn thận tránh đá ngầm sắc nhọn.)
  • Danh từ (mép buồm):

    • The sailor adjusted the reef to handle the strong wind. (Thủy thủ điều chỉnh mép buồm để đối phó với cơn gió mạnh.)
  • Động từ:

    • We had to reef the mainsail quickly when the storm hit. (Chúng tôi phải cuốn buồm chính thật nhanh khi cơn bão ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take in a reef": (Nghĩa đen) Cuốn mép buồm lại. (Nghĩa bóng) Hành động một cách thận trọng, tiết chế chi tiêu hoặc hoạt động.

    • With the economic downturn, many families are taking in a reef. (Với suy thoái kinh tế, nhiều gia đình đang phải chi tiêu thận trọng hơn.)
  • "To let out a reef": (Nghĩa đen) Thả mép buồm ra. (Nghĩa bóng) Mở rộng quy mô hoặc hoạt động, trở nên ít thận trọng hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Reefy (adj): nhiều đá ngầm, thuộc về đá ngầm.

    • The reefy coastline is dangerous for navigation. (Đường bờ biển nhiều đá ngầm rất nguy hiểm cho việc hàng hải.)
  • Reef knot (n): Một loại nút thắt chắc chắn, thường dùng để buộc hai đầu dây kích thước tương đương.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đá ngầm): Shoal (bãi cạn ngầm), ledge (mỏm đá ngầm), atoll (vòng san hô).
  • Danh từ (mạch quặng): Vein (mạch), lode (vỉa quặng), seam (vỉa than).
  • Động từ: Furl (cuốn buồm), shorten (làm ngắn lại), reduce (giảm bớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reef in: Cuốn vào, thu lại (thường dùng cho buồm).

    • Reef in the jib before it tears! (Hãy cuốn buồm mũi vào trước khi bị rách!)
  • Reef out: (Ít phổ biến hơn) Thả ra, mở rộng (buồm).

Thành ngữ liên quan
  • On the reef: (Nghĩa đen) Mắc cạn trên đá ngầm. (Nghĩa bóng) Rơi vào tình huống khó khăn hoặc thất bại.
    • Their investment plans ended up on the reef after the market crash. (Kế hoạch đầu của họ đã thất bại sau vụ sụp đổ thị trường.)
reef

A sailor pulls a line to reef the mainsail in strong wind.

danh từ
  1. đá ngầm
  2. (địa ,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng
danh từ
  1. (hàng hải) mép buồm
    • to take in a reef
      xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng
    • to let out a reef
      tháo (cởi) mép buồm
ngoại động từ
  1. cuốn mép (buồm) lại
  2. thu ngắn (cột buồm...)