riff
Định nghĩa
Danh từ:
- Đoạn nhạc lặp đi lặp lại (trong nhạc jazz, rock): "riff" là một đoạn giai điệu hoặc hợp âm ngắn, được lặp lại nhiều lần, thường tạo nền cho sự ngẫu hứng độc tấu. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong nhạc jazz và rock.
- Ví dụ: The guitarist played a catchy riff that got the crowd moving. (Người chơi guitar đã chơi một đoạn riff bắt tai khiến đám đông phải nhún nhảy.)
- Người Berber sống ở miền bắc Morocco: "riff" còn chỉ một dân tộc thiểu số (người Riff) sống ở vùng núi Rif, phía bắc Morocco. Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được viết hoa (Riff).
- Ví dụ: The Riff people have a distinct culture and language. (Người Riff có nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt.)
Động từ:
- Chơi riff: Hành động chơi hoặc sáng tác một đoạn nhạc lặp đi lặp lại, đặc biệt trên guitar hoặc piano.
- Ví dụ: The band started to riff on a classic blues progression. (Ban nhạc bắt đầu chơi riff dựa trên một tiến trình blues cổ điển.)
- Lướt qua, xem lướt qua (sách, tài liệu): "riff" còn có nghĩa là xem nhanh hoặc lật qua các trang sách, tài liệu một cách không tập trung (đồng nghĩa với "thumb through" hoặc "leaf through").
- Ví dụ: She riffed through the magazine while waiting for the bus. (Cô ấy lướt qua tạp chí trong khi chờ xe buýt.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The saxophonist improvised a solo over a simple riff. (Người chơi saxophone đã ngẫu hứng một đoạn độc tấu trên nền một đoạn riff đơn giản.)
- The song is built around a heavy guitar riff. (Bài hát được xây dựng xoay quanh một đoạn riff guitar mạnh mẽ.)
Động từ:
- He spent hours riffing on his new melody. (Anh ấy đã dành hàng giờ để chơi riff cho giai điệu mới của mình.)
- I riffed through the book but didn't find anything interesting. (Tôi đã lướt qua cuốn sách nhưng không tìm thấy gì thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to riff on something": biến tấu hoặc phát triển một ý tưởng, chủ đề từ một thứ gì đó (thường trong âm nhạc hoặc nghệ thuật).
- The comedian riffed on current events during his stand-up show. (Diễn viên hài đã biến tấu các sự kiện thời sự trong buổi biểu diễn độc thoại của mình.)
"riff off someone/something": tương tác hoặc đáp lại một cách sáng tạo dựa trên ý tưởng của người khác (thường trong nhạc jazz hoặc ứng tác).
- The two guitarists riffed off each other during the jam session. (Hai người chơi guitar đã tương tác riff với nhau trong buổi jam.)
Biến thể và từ gần giống
- Riffing (danh động từ): hành động chơi riff hoặc ứng tác.
- Riffing is a key skill in jazz improvisation. (Chơi riff là một kỹ năng quan trọng trong ngẫu hứng nhạc jazz.)
- Riffer (danh từ): người chơi riff (thường là nhạc sĩ).
- He's known as one of the best riffers in rock music. (Anh ấy được biết đến là một trong những người chơi riff giỏi nhất trong nhạc rock.)
Từ đồng nghĩa
- Ostinato (danh từ): đoạn nhạc ngắn lặp đi lặp lại (thường trong nhạc cổ điển).
- Lick (danh từ): đoạn nhạc ngắn, thường dùng trong nhạc rock hoặc blues, tương tự riff nhưng ngắn hơn.
- Improvise (động từ): ngẫu hứng, ứng tác (khi dùng như "riff" trong ngữ cảnh chơi nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Riff through: xem lướt qua, lật nhanh (tài liệu).
- He riffed through the stack of papers looking for the contract. (Anh ấy lướt qua chồng giấy tờ để tìm hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Riff on a theme": biến tấu hoặc phát triển một chủ đề có sẵn (thường trong nghệ thuật hoặc âm nhạc).
- The painter riffed on the theme of nature in his latest exhibition. (Họa sĩ đã biến tấu chủ đề thiên nhiên trong triển lãm mới nhất của mình.)