rhumba

rhumba

A couple dances the rhumba at a lively social gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy rumba: "rhumba" một điệu nhảy khiêu vũ nguồn gốc từ điệu nhảy dân gian Cuba, kết hợp các yếu tố Tây Ban Nha châu Phi. Điệu nhảy này thường nhịp điệu sôi động, các bước chân phức tạp chuyển động mạnh mẽ.
    • Âm nhạc rumba: "rhumba" cũng chỉ thể loại nhạc nhịp điệu đảo phách (syncopated) dùng để nhảy điệu rumba, thườngnhịp 2/4 hoặc 4/4.
  2. Động từ:

    • Nhảy rumba: Hành động nhảy điệu rumba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rhumba is a popular ballroom dance in Latin America. (Điệu rhumba một điệu nhảy khiêu vũ phổ biếnchâu Mỹ Latinh.)
    • They played a lively rhumba at the party. (Họ đã chơi một bản nhạc rumba sôi động tại bữa tiệc.)
  • Động từ:

    • She rhumbaed gracefully across the dance floor. ( ấy đã nhảy rumba một cách duyên dáng trên sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance the rhumba": nhảy điệu rumba.

    • The couple expertly danced the rhumba at the competition. (Cặp đôi đã nhảy điệu rumba một cách thành thạo tại cuộc thi.)
  • "rhumba rhythm": nhịp điệu rumba, thường đặc điểm đảo phách mạnh.

    • The rhumba rhythm is infectious and makes everyone want to move. (Nhịp điệu rumba rất lôi cuốn khiến mọi người muốn chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumba: Biến thể chính tả phổ biến khác của "rhumba" (thường được dùng thay thế).

    • The rumba originated in Cuba in the 19th century. (Điệu rumba nguồn gốc từ Cuba vào thế kỷ 19.)
  • Rumbas: Dạng số nhiều của "rumba" (vẫn dùng cho nhạc hoặc điệu nhảy).

    • They performed several rumbas during the show. (Họ đã biểu diễn vài điệu rumba trong suốt chương trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuban dance: điệu nhảy Cuba (chỉ chung các điệu nhảy gốc Cuba).
  • Latin dance: điệu nhảy Latinh (nhóm điệu nhảy nguồn gốc Mỹ Latinh, bao gồm rhumba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "rhumba" do từ này chủ yếu được dùng như danh từ hoặc động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "to rhumba one's way through": (hiếm, văn chương) di chuyển hoặc vượt qua một cách uyển chuyển, như nhảy rumba.
    • He rhumbaed his way through the crowded room. (Anh ấy đã len lỏi qua căn phòng đông đúc một cách uyển chuyển.)