ri

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Viết tắt của Rhode Island: "ri" tên viết tắt chính thức ( bưu chính) của tiểu bang Rhode Island, một tiểu bang thuộc vùng New England của Hoa Kỳ, một trong 13 thuộc địa ban đầu tiểu bang nhỏ nhất về diện tích.

dụ sử dụng
  • (Tiểu bang ri nổi tiếng với đường bờ biển đẹp.)
  • (Tôi sẽ chuyển đến ri vào tháng tới để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ri" thường được dùng trong văn bản hành chính, địa chỉ thư tín, hoặc bản đồ để chỉ Rhode Island một cách ngắn gọn.
    • Please send the package to Providence, ri 02903. (Vui lòng gửi gói hàng đến Providence, ri 02903.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhode Island (Danh từ): tên đầy đủ của tiểu bang.

    • Rhode Island is the smallest state in the US. (Rhode Island tiểu bang nhỏ nhất ở Mỹ.)
  • R.I. (Danh từ): cách viết tắt khác của Rhode Island (dùng dấu chấm).

    • The abbreviation R.I. is also commonly used. (Chữ viết tắt R.I. cũng thường được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Little Rhody: biệt danh thân mật của Rhode Island.
    • Little Rhody is famous for its seafood. (Little Rhody nổi tiếng với hải sản.)