rice rat

rice rat

A rice rat scurries along the muddy bank of a marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột đồng (loài gặm nhấm sốngvùng đầm lầy cỏ, thân hình cứng cáp nhanh nhẹn, thường thấy ở Mexico đông nam Hoa Kỳ). "Rice rat" tên gọi chỉ một loài chuột đặc biệt, thường sống gần các cánh đồng lúa hoặc vùng đất ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Chuột đồng thường được tìm thấycác đầm lầy cỏ tại đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Chuột đồng nổi tiếng với sự nhanh nhẹn khả năng sống sót trong môi trường sống ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rice rat" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ loài chuột ảnh hưởng đến mùa màng.
    • Farmers often monitor rice rat populations to prevent crop damage. (Nông dân thường theo dõi số lượng chuột đồng để ngăn chặn thiệt hại cho mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ricefield rat (n): chuột đồng lúa (một loài tương tự, thường sống trong ruộng lúa).
    • The ricefield rat is a common pest in Southeast Asia. (Chuột đồng lúa loài gây hại phổ biếnĐông Nam Á.)
  • Marsh rat (n): chuột đầm lầy (loài chuột sốngvùng đầm lầy, có thể liên quan đến rice rat).
    • Marsh rats share similar habitats with rice rats. (Chuột đầm lầy chia sẻ môi trường sống tương tự với chuột đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oryzomys (n): tên khoa học của chi chuột bao gồm loài rice rat.
  • Swamp rat (n): chuột đầm lầy (thường dùng không chính xác để chỉ rice rat).
Các cụm từ liên quan
  • "Rice rat infestation": sự xâm nhập của chuột đồng.
    • The rice rat infestation caused significant losses in the rice paddies. (Sự xâm nhập của chuột đồng đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các ruộng lúa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rice rat".