riciné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dầu thầu dầu: Từ này mô tả một chất liên quan đến hoặc nguồn gốc từ dầu thầu dầu, một loại dầu thực vật được ép từ hạt cây thầu dầu (ricin).
    • ( chứa) dầu thầu dầu: Dùng để chỉ một sản phẩm hoặc hợp chất thành phầndầu thầu dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'huile riciné est utilisée en cosmétique. (Dầu thầu dầu được sử dụng trong mỹ phẩm.)
    • Ce médicament contient un principe actif riciné. (Loại thuốc này chứa một hoạt chất dầu thầu dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide riciné": Axit ricinoleic, là axit béo chính cấu thành nên dầu thầu dầu.
    • L'acide riciné possède des propriétés anti-inflammatoires. (Axit ricinoleic đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ricin (danh từ): Cây thầu dầu, hoặc chất độc ricin được chiết xuất từ hạt của .

    • Le ricin est une plante ornementale. (Cây thầu dầumột loại cây cảnh.)
  • Huile de ricin (cụm danh từ): Dầu thầu dầu.

    • L'huile de ricin est un laxatif naturel. (Dầu thầu dầumột loại thuốc nhuận tràng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • À base d'huile de ricin: nền tảng/ thành phần từ dầu thầu dầu.
  • Castor (trong cụm "huile de castor"): Một tên gọi khác cho dầu thầu dầu trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp.
Lưu ý
  • Từ "riciné" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành như dược học, hóa học hoặc mỹ phẩm. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm "huile de ricin" hơn.
tính từ
  1. (dược học) () dầu thầu dầu