ricin
/'risin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thầu dầu: Một loại cây được trồng để lấy hạt, từ đó ép ra dầu thầu dầu.
- Chất ricin: Một loại protein độc tố cực mạnh, có nguồn gốc từ hạt của cây thầu dầu (Ricinus communis).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (chỉ cây):
- Le ricin est cultivé pour ses graines. (Cây thầu dầu được trồng để lấy hạt.)
- L'huile de ricin est utilisée en pharmacie. (Dầu thầu dầu được sử dụng trong dược phẩm.)
Danh từ giống đực (chỉ độc tố):
- Le ricin est une toxine redoutable. (Ricin là một chất độc đáng sợ.)
- L'ingestion de ricin peut être mortelle. (Việc nuốt phải ricin có thể gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ricin purifié": ricin tinh khiết (dạng độc tố đã được tách chiết).
- Le ricin purifié est interdit à la vente. (Ricin tinh khiết bị cấm bán.)
- "intoxication au ricin": ngộ độc ricin.
- Les symptômes d'une intoxication au ricin apparaissent rapidement. (Các triệu chứng của ngộ độc ricin xuất hiện nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricine (danh từ giống cái): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, để chỉ chất độc ricin.
- La ricine est une protéine toxique. (Ricine là một protein độc.)
- Huile de ricin (cụm danh từ): Dầu thầu dầu, một sản phẩm từ hạt cây thầu dầu, không chứa độc tố ricin nếu đã được xử lý đúng cách.
- L'huile de ricin est réputée pour ses vertus cosmétiques. (Dầu thầu dầu nổi tiếng với các công dụng làm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante (cây): (tên khoa học).
- Pour la toxine (chất độc): (độc tố ricin).
Lưu ý về nghĩa
- Nghĩa thực vật: Khi nói đến cây, ricin chủ yếu chỉ loài cây lấy dầu.
- Nghĩa độc tố: Trong bối cảnh y học, hóa học hoặc an ninh, ricin gần như luôn đề cập đến chất độc mạnh có trong hạt. Đây là một từ có tính chuyên môn cao trong lĩnh vực này.
{{ricin}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thầu dầu
- Huile de ricindầu thầu dầu
- ricin d Amérique(thực vật học) cây dầu mè