ricin

/'risin/
{{ricin}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thầu dầu
    • Huile de ricin
      dầu thầu dầu
    • ricin d Amérique
      (thực vật học) cây dầu mè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ricin"

ricin
L'huile de ricin est utilisée dans des produits de soin.