ricotta
Định nghĩa
- Danh từ: Một loại phô mai mềm của Ý, có kết cấu tương tự như phô mai tươi (cottage cheese), thường được làm từ váng sữa (whey) của sữa bò, cừu hoặc dê. "Ricotta" có vị nhẹ, hơi ngọt và béo, thường dùng trong các món mặn (như lasagna, ravioli) hoặc ngọt (như bánh cannoli, tiramisu).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm ricotta vào nhân mì ống để có kết cấu kem mịn.)
- (Cô ấy phết ricotta lên bánh mì nướng và phủ mật ong lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ricotta salata": Một biến thể của ricotta được muối và làm khô, có kết cấu cứng hơn, thường dùng để bào lên món salad hoặc mì ống.
- The chef grated ricotta salata over the roasted vegetables. (Đầu bếp đã bào ricotta salata lên rau củ nướng.)
"ricotta infornata": Ricotta được nướng trong lò, tạo ra lớp vỏ vàng và kết cấu dày hơn, thường dùng như một món khai vị.
- We enjoyed ricotta infornata with a drizzle of olive oil. (Chúng tôi đã thưởng thức ricotta infornata với một chút dầu ô liu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricotta cheese (danh từ ghép): Phô mai ricotta (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh loại phô mai).
- Buy a tub of ricotta cheese for the lasagna. (Mua một hộp phô mai ricotta cho món lasagna.)
Từ đồng nghĩa
- Phô mai tươi (cottage cheese): Tuy không hoàn toàn giống, nhưng có kết cấu tương tự và thường được dùng thay thế trong một số công thức.
- Phô mai mascarpone: Một loại phô mai kem của Ý khác, nhưng béo hơn và ít hạt hơn ricotta.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến với "ricotta" vì đây là từ chuyên ngành ẩm thực.