rigout

rigout

A performer wears a colorful rigout on stage.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trang phục kỳ quặc, lố lăng: "rigout" dùng để chỉ bộ quần áo hoặc cách ăn mặc của một người, đặc biệt khi trông kỳ dị, khác thường hoặc gây chú ý một cách tiêu cực. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Thật một bộ trang phục kỳ quặc làm sao!)
  • ( ấy đến bữa tiệc trong một bộ trang phục lố lăng với màu neon họa tiết không ăn nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bizarre rigout": một bộ trang phục kỳ lạ.

    • He wore a bizarre rigout that made everyone stare. (Anh ấy mặc một bộ trang phục kỳ lạ khiến mọi người đều nhìn chằm chằm.)
  • "to be in a rigout": đang mặc một bộ quần áo lố lăng.

    • The comedian was in a rigout that looked like a clown costume. (Diễn viên hài đang mặc một bộ quần áo trông như trang phục hề.)
Biến thể từ gần giống
  • Rig (động từ): mặc quần áo, trang bị.
    • He rigged himself out in a strange outfit. (Anh ấy diện một bộ quần áo lạ lùng.)
    • Lưu ý: "rig" có nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng về trang phục kỳ quặc.
Từ đồng nghĩa
  • Outfit: trang phục (trung tính, không mang sắc thái kỳ quặc).
  • Getup: bộ quần áo (thường dùng thân mật, có thể mang ý châm biếm nhẹ).
  • Costume: trang phục hóa trang, thường dùng trong bối cảnh đặc biệt.
Các cụm từ liên quan
  • "Rig out" (cụm động từ): mặc quần áo cho ai đó, thường một cách lố lăng hoặc cầu kỳ.
    • They rigged him out in a ridiculous suit for the play. (Họ mặc cho anh ấy một bộ vest lố lăng cho vở kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rigout", nhưng có thể kết hợp với các cụm mô tả như:
    • "a rigout fit for a clown": một bộ trang phục thích hợp cho chú hềchỉ rất kỳ quặc).
    • His outfit was a rigout fit for a clown. (Bộ quần áo của anh ấy một bộ trang phục thích hợp cho chú hề.)