right-down

/'raitdaun/
Học thuật
Thân thiện
right-down

A regular right-down bad 'un--Charles Dickens.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, không ngoại lệ hoặc hạn chế của một đặc điểm tiêu cực.
    • Quá chừng, quá đỗi: Nhấn mạnh mức độ rất cao, thường theo chiều hướng xấu.
  2. Phó từ (thông tục):

    • Thực sự, hoàn toàn, một cách tích cực: Dùng để nhấn mạnh, khẳng định một cách chắc chắn về một đặc điểm, thường tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a right-down scoundrel. (Hắn ta một tênlại chính cống.)
    • That's a right-down lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)
  • Phó từ:

    • She was right-down rude to the guests. ( ấy đã thực sự rất thô lỗ với các vị khách.)
    • I'm right-down exhausted after the trip. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "right-down" thường được dùng trong văn nói thông tục hoặc để tạo sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh trong văn viết tính chất biểu cảm. Từ này thường đi kèm với những danh từ hoặc tính từ mang nghĩa tiêu cực.
    • It was a right-down disaster from start to finish. (Đó một thảm họa hoàn toàn từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Downright (adj/adv): (thông tục) hoàn toàn, thẳng thừng, rõ ràng. Đây từ có nghĩa cách dùng rất gần với "right-down".

    • That was a downright insult. (Đó một sự xúc phạm trắng trợn.)
  • Out-and-out (adj): hoàn toàn, chính hiệu.

  • Sheer (adj): thuần túy, hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Complete (hoàn toàn), absolute (tuyệt đối), utter (hoàn toàn), total (toàn bộ), thorough (triệt để).
  • Phó từ: Positively (một cách tích cực), absolutely (một cách tuyệt đối), completely (một cách hoàn toàn).
Lưu ý
  • "right-down" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái cổ điển hoặc thông tục. Từ đồng nghĩa "downright" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này hầu như không được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
right-down

A regular right-down bad 'un--Charles Dickens.

tính từ
  1. (thông tục) hoàn toàn; quá chừng, quá đỗi

Từ tương tự