out-and-out

/'autənd'aut/
Học thuật
Thân thiện
out-and-out

The politician told an out-and-out lie to the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn, tuyệt đối, đúng nghĩa: Dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc vật dụ hoàn hảo, không thể chối cãi hoặc cực đoan nhất của một loại nào đó, thường theo hướng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an out-and-out liar. (Anh ta một kẻ nói dối hoàn toàn.)
    • The project was an out-and-out failure. (Dự án đó một thất bại hoàn toàn.)
    • She showed out-and-out courage in the face of danger. ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt đối trước nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out-and-out" thường được dùng trước một danh từ để nhấn mạnh tính chất cực đoan, không pha trộn của danh từ đó.
    • It was an out-and-out disgrace. (Đó một sự ô nhục hoàn toàn.)
  • Có thể dùng để mô tả một trạng thái hoặc phẩm chấtmức độ cao nhất, không thể hơn được nữa.
    • His behavior was out-and-out rudeness. (Hành vi của anh ta sự thô lỗ đúng nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Downright (adj/adv): hoàn toàn, thẳng thừng (cũng dùng để nhấn mạnh, thường tiêu cực).
    • That's a downright lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)
  • Absolute (adj): tuyệt đối, hoàn toàn.
    • You need absolute silence to concentrate. (Bạn cần sự yên lặng tuyệt đối để tập trung.)
  • Sheer (adj): thuần túy, hoàn toàn (thường dùng trước danh từ trừu tượng).
    • It was sheer luck that we found it. (Hoàn toàn may mắn khi chúng tôi tìm thấy .)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Utter: hoàn toàn, tuyệt đối.
  • Total: toàn bộ, hoàn toàn.
  • Unqualified: không hạn chế, tuyệt đối.
  • Arrant (cổ, trang trọng): hoàn toàn (theo nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
  • Through and through: hoàn toàn, xuyên suốt (nhấn mạnh mọi khía cạnh).
    • He is a professional through and through. (Anh ấy một chuyên gia hoàn toàn đúng nghĩa.)
  • To the core: đến tận xương tủy, hoàn toàn.
    • He is honest to the core. (Anh ấy trung thực đến tận xương tủy.)
out-and-out

The politician told an out-and-out lie to the public.

tính từ
  1. hoàn toàn
    • an out-and-out lie
      một lời nói dối hoàn toàn

Từ tương tự

Từ chứa "out-and-out"