downright

/'daunrait/
Học thuật
Thân thiện
downright

He told a downright lie to avoid getting in trouble.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn, hết sức, đích thực: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của một đặc điểm tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thường không tốt.
    • Thẳng thắn, thẳng thừng: Chỉ tính cách hoặc cách nói chuyện trực tiếp, không vòng vo, úp mở.
  2. Phó từ:

    • Hoàn toàn, hết sức: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ, nhấn mạnh mức độ rất cao.
    • Thẳng thừng, thẳng thắn: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách hành xử hoặc trả lời một cách trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • That's a downright lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)
    • He is a downright honest person. (Anh ấy một người hết sức trung thực.)
    • Her behavior was downright rude. (Hành vi của ấy thật sự rất thô lỗ.)
  • Phó từ:

    • The weather was downright awful yesterday. (Thời tiết hôm qua thực sự tồi tệ.)
    • She downright refused to help us. ( ấy thẳng thừng từ chối giúp đỡ chúng tôi.)
    • I think that's downright stupid. (Tôi nghĩ điều đó thật sự ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "downright + tính từ tiêu cực": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh mức độ tiêu cực.

    • The situation is downright dangerous. (Tình huống này thực sự nguy hiểm.)
    • It was a downright embarrassing moment. (Đó một khoảnh khắc hết sức xấu hổ.)
  • "downright + danh từ": Thường dùng với các danh từ mang nghĩa tiêu cực để nhấn mạnh bản chất của sự vật.

    • It was downright madness to go out in that storm. (Việc ra ngoài trong cơn bão đó thực sự điên rồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outright (adj/adv): Hoàn toàn, thẳng thừng, ngay lập tức. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh tương tự "downright".

    • That's an outright lie. (Đó một lời nói dối trắng trợn.)
  • Sheer (adj): Thuần túy, hoàn toàn. Thường nhấn mạnh tính chất nguyên bản hoặc cường độ.

    • It was sheer luck that we survived. (Chúng tôi sống sót hoàn toàn nhờ may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Completely (hoàn toàn), utterly (tuyệt đối), absolutely (chắc chắn), thoroughly (triệt để), plain (rõ ràng).
  • Tính từ (nghĩa thẳng thắn): Blunt (thẳng thắn), frank (thẳng thắn), direct (trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "downright")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downright")

downright

He told a downright lie to avoid getting in trouble.

tính từ
  1. thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở
  2. đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại
    • a downright lie
      lời nói dối rành rành
    • downright nonsense
      điều hết sức vô lý
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) thẳng đứng
phó từ
  1. thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở
    • to refuse downright
      từ chối thẳng thừng
  2. đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại
    • downright insolent
      hết sức láo xược

Từ tương tự

Từ chứa "downright"