rigoleur

tính từ (thông tục, từ cũ, nghĩa cũ)
  1. thích vui đùa
  2. tươi cười, tươi vui
danh từ giống đực
  1. (thông tục, từ , nghĩa ) người thích vui đùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rigoleur
Un enfant rigoleur éclate de rire en jouant avec ses amis.