régleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ điều chỉnh (máy móc): Một công nhân lành nghề chuyên điều chỉnh, hiệu chuẩn và đảm bảo các máy móc, thiết bị hoạt động chính xác và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le régleur a passé toute la matinée à calibrer la presse hydraulique. (Người thợ điều chỉnh đã dành cả buổi sáng để hiệu chuẩn máy ép thủy lực.)
- Avant de lancer la production, il faut que le régleur vérifie tous les paramètres. (Trước khi khởi động sản xuất, cần phải có thợ điều chỉnh kiểm tra mọi thông số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régleur en usinage": Thợ điều chỉnh máy gia công.
- Il est régleur sur des tours à commande numérique. (Anh ấy là thợ điều chỉnh trên các máy tiện điều khiển số.)
"Régleur-outilleur": Thợ điều chỉnh - dụng cụ (một chuyên môn kết hợp).
- Ce poste exige les compétences d'un régleur-outilleur expérimenté. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng của một thợ điều chỉnh - dụng cụ có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Régleuse (n.f): Nữ thợ điều chỉnh. (Dạng thức giống cái, ít phổ biến hơn).
- Réglage (n.m): Sự điều chỉnh, công việc điều chỉnh.
- Le réglage de cette machine est très délicat. (Việc điều chỉnh chiếc máy này rất tinh tế.)
- Régler (v.t): Điều chỉnh, hiệu chỉnh.
- Il faut régler la vitesse de la bande transporteuse. (Cần phải điều chỉnh tốc độ của băng chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Ajusteur (n.m): Thợ lắp ráp, thợ điều chỉnh. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Technicien de réglage (n.m): Kỹ thuật viên điều chỉnh. (Cách gọi mang tính chuyên môn cao hơn).
Các cụm từ liên quan
Faire appel à un régleur: Gọi/Thuê một thợ điều chỉnh.
- Nous devons faire appel à un régleur pour ce problème technique complexe. (Chúng tôi phải gọi một thợ điều chỉnh cho vấn đề kỹ thuật phức tạp này.)
Le poste de régleur: Vị trí thợ điều chỉnh.
- Il occupe le poste de régleur principal dans cet atelier. (Anh ấy giữ vị trí thợ điều chỉnh chính trong phân xưởng này.)
danh từ giống đực
- (công nghiệp học) thợ điều chỉnh (máy móc).