regeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đóng băng (trở) lại: Chỉ hành động của nước hoặc chất lỏng chuyển từ thể lỏng sang thể rắn (băng) một lần nữa, sau khi đã tan chảy.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La rivière a regelé pendant la nuit. (Dòng sông đã đóng băng trở lại trong đêm.)
- Attention, la route risque de regeler après le dégel. (Cẩn thận, đường có nguy cơ đóng băng lại sau khi tan băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser regeler": để cho (cái gì đó) đóng băng trở lại.
- Il a laissé regeler le bouillon pour enlever la graisse. (Anh ấy để nước dùng đóng băng lại để lấy mỡ ra.)
Biến thể và từ gần giống
Geler (nội động từ): đóng băng (lần đầu).
- L'eau gèle à zéro degré. (Nước đóng băng ở 0 độ.)
Dégeler (nội động/ngoại động từ): tan băng, làm tan băng.
- Le printemps arrive, la glace commence à dégeler. (Mùa xuân đến, băng bắt đầu tan.)
Từ đồng nghĩa
- Se congeler à nouveau: đông cứng lại.
- Se solidifier de nouveau: hóa rắn lại.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Regeler là một động từ thuộc nhóm động từ kết thúc bằng "-eler". Trong một số chia động từ, khi âm tiết cuối là "e" câm, chữ "l" được nhân đôi và thêm dấu mũ (^) lên chữ "e" đứng trước nó. Ví dụ: "je regèle", "il regèle".
nội động từ
- đóng băng (trở) lại