regeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đóng băng (trở) lại: Chỉ hành động của nước hoặc chất lỏng chuyển từ thể lỏng sang thể rắn (băng) một lần nữa, sau khi đã tan chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La rivière a regelé pendant la nuit. (Dòng sông đã đóng băng trở lại trong đêm.)
    • Attention, la route risque de regeler après le dégel. (Cẩn thận, đường nguy đóng băng lại sau khi tan băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser regeler": để cho (cái gì đó) đóng băng trở lại.
    • Il a laissé regeler le bouillon pour enlever la graisse. (Anh ấy để nước dùng đóng băng lại để lấy mỡ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Geler (nội động từ): đóng băng (lần đầu).

    • L'eau gèle à zéro degré. (Nước đóng băng ở 0 độ.)
  • Dégeler (nội động/ngoại động từ): tan băng, làm tan băng.

    • Le printemps arrive, la glace commence à dégeler. (Mùa xuân đến, băng bắt đầu tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Se congeler à nouveau: đông cứng lại.
  • Se solidifier de nouveau: hóa rắn lại.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
  • Regelermột động từ thuộc nhóm động từ kết thúc bằng "-eler". Trong một số chia động từ, khi âm tiết cuối là "e" câm, chữ "l" được nhân đôi thêm dấu mũ (^) lên chữ "e" đứng trước . Ví dụ: "je regèle", "il regèle".
nội động từ
  1. đóng băng (trở) lại