rigoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Vui đùa, cười đùa: Chỉ hành động cười vui vẻ, nói đùa hoặc thái độ không nghiêm túc.
    • Nói đùa, đùa cợt: Dùng để diễn tả việc ai đó đang nói đùa, không có ý nghiêm túc.
  2. Ngoại động từ:

    • Xẻ rãnh: Chỉ hành động tạo ra những đường rãnh trên mặt đất, thường để phục vụ cho việc tưới tiêu hoặc gieo hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Arrête de rigoler et concentre-toi ! (Đừng cười đùa nữa hãy tập trung vào!)
    • Il ne fait que rigoler toute la journée. (Anh ấy chỉ cười đùa suốt cả ngày.)
    • Je rigole, ne le prends pas au sérieux. (Tôi đang đùa đấy, đừng nghiêm trọng hóa .)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut rigoler le champ avant de semer. (Phải xẻ rãnh trên cánh đồng trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rigoler un peu": đùa một chút, vui vẻ một chút.

    • On peut rigoler un peu, mais il faut aussi travailler. (Chúng ta có thể vui đùa một chút, nhưng cũng phải làm việc chứ.)
  • "Sans rigoler": một cách nghiêm túc, không đùa cợt.

    • Il a dit cela sans rigoler. (Anh ấy đã nói điều đó một cách nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigolade (danh từ giống cái): trò đùa, sự vui đùa.

    • Toute cette histoire est une vraie rigolade. (Toàn bộ chuyện nàymột trò đùa thực sự.)
  • Rigolo / Rigolote (tính từ): buồn cười, vui nhộn, hài hước.

    • C'est une histoire rigolote. (Đómột câu chuyện hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanter (nội động từ): nói đùa, đùa cợt.
  • Rire (nội động từ): cười.
  • S'amuser (động từ phản thân): vui chơi, giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rigoler de (quelqu'un/quelque chose): cười cợt, chế nhạo (ai đó/điều ).
    • Il ne faut pas rigoler des malheurs des autres. (Không nên cười cợt trước những bất hạnh của người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tu rigoles ?" / "Vous rigolez ?": Anh/Chị đang đùa đấy chứ? (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều vừa nghe).
    • Tu vas payer 1000 euros pour ça ? Tu rigoles ? (Anh sẽ trả 1000 euro cho cái đó sao? Anh đang đùa đấy chứ?)
nội động từ
  1. vui đùa
  2. nói đùa
    • J'ai dit ça pour rigoler
      tôi nói điều ấy để đùa đấy
    • Tu rigoles?
      anh nói đùa đấy chứ?
ngoại động từ
  1. xẻ rãnh (để tưới tiêu, để gieo hạt)
    • Rigoler un pré
      xẻ rãnh trên một đồng cỏ