rigoler

nội động từ
  1. vui đùa
  2. nói đùa
    • J'ai dit ça pour rigoler
      tôi nói điều ấy để đùa đấy
    • Tu rigoles?
      anh nói đùa đấy chứ?
ngoại động từ
  1. xẻ rãnh (để tưới tiêu, để gieo hạt)
    • Rigoler un pré
      xẻ rãnh trên một đồng cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rigoler"