rigoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Vui đùa, cười đùa: Chỉ hành động cười vui vẻ, nói đùa hoặc có thái độ không nghiêm túc.
- Nói đùa, đùa cợt: Dùng để diễn tả việc ai đó đang nói đùa, không có ý nghiêm túc.
Ngoại động từ:
- Xẻ rãnh: Chỉ hành động tạo ra những đường rãnh trên mặt đất, thường để phục vụ cho việc tưới tiêu hoặc gieo hạt.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Arrête de rigoler et concentre-toi ! (Đừng cười đùa nữa và hãy tập trung vào!)
- Il ne fait que rigoler toute la journée. (Anh ấy chỉ cười đùa suốt cả ngày.)
- Je rigole, ne le prends pas au sérieux. (Tôi đang đùa đấy, đừng nghiêm trọng hóa nó.)
Ngoại động từ:
- Il faut rigoler le champ avant de semer. (Phải xẻ rãnh trên cánh đồng trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rigoler un peu": đùa một chút, vui vẻ một chút.
- On peut rigoler un peu, mais il faut aussi travailler. (Chúng ta có thể vui đùa một chút, nhưng cũng phải làm việc chứ.)
"Sans rigoler": một cách nghiêm túc, không đùa cợt.
- Il a dit cela sans rigoler. (Anh ấy đã nói điều đó một cách nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Rigolade (danh từ giống cái): trò đùa, sự vui đùa.
- Toute cette histoire est une vraie rigolade. (Toàn bộ chuyện này là một trò đùa thực sự.)
Rigolo / Rigolote (tính từ): buồn cười, vui nhộn, hài hước.
- C'est une histoire rigolote. (Đó là một câu chuyện hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanter (nội động từ): nói đùa, đùa cợt.
- Rire (nội động từ): cười.
- S'amuser (động từ phản thân): vui chơi, giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rigoler de (quelqu'un/quelque chose): cười cợt, chế nhạo (ai đó/điều gì).
- Il ne faut pas rigoler des malheurs des autres. (Không nên cười cợt trước những bất hạnh của người khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Tu rigoles ?" / "Vous rigolez ?": Anh/Chị đang đùa đấy chứ? (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều vừa nghe).
- Tu vas payer 1000 euros pour ça ? Tu rigoles ? (Anh sẽ trả 1000 euro cho cái đó sao? Anh đang đùa đấy chứ?)
nội động từ
- vui đùa
- nói đùa
- J'ai dit ça pour rigolertôi nói điều ấy để đùa đấy
- Tu rigoles?anh nói đùa đấy chứ?
ngoại động từ
- xẻ rãnh (để tưới tiêu, để gieo hạt)
- Rigoler un préxẻ rãnh trên một đồng cỏ