racleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ nạo: Người thực hiện công việc nạo, cạo hoặc làm sạch bề mặt bằng một dụng cụ có lưỡi.
- Người kéo đàn cò cưa: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người chơi nhạc cụ dây có cung kéo, như đàn violon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le racleur travaille sur le cuir brut. (Người thợ nạo đang làm việc trên tấm da sống.)
- Autrefois, on appelait parfois un violoniste un "racleur". (Ngày xưa, người ta đôi khi gọi một nghệ sĩ vĩ cầm là "racleur".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Racleur de peaux": Cụm danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, có nghĩa là thợ nạo da (động vật).
- C'est un métier difficile que celui de racleur de peaux. (Nghề thợ nạo da là một nghề khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Racler (động từ): nạo, cạo, làm sạch bằng cách cạo.
- Il faut racler la vieille peinture avant d'en mettre une nouvelle. (Phải cạo lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.)
Racloir (danh từ giống đực): dụng cụ để nạo, cái nạo.
- Il utilise un racloir pour enlever la glace sur le pare-brise. (Anh ấy dùng một cái nạo để cạo băng trên kính chắn gió.)
Từ đồng nghĩa
- Gratteur (danh từ giống đực): người cào, người nạo.
- Violoniste (danh từ): nghệ sĩ vĩ cầm (nghĩa hiện đại, thay thế cho nghĩa cũ của "racleur").
Lưu ý
- Từ "racleur" với nghĩa người kéo đàn cò cưa ngày nay được coi là từ cũ và có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt, ám chỉ người chơi đàn không hay. Nghĩa chính và phổ biến hiện nay là thợ nạo.
danh từ giống đực
- thợ nạo
- Racleur de peauxthợ nạo da
- người kéo đàn cò cưa