racleur

danh từ giống đực
  1. thợ nạo
    • Racleur de peaux
      thợ nạo da
  2. người kéo đàn cò cưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

racleur
Le racleur gratte la peau d'une chèvre tendue sur un cadre.