racleur

Học thuật
Thân thiện
racleur

Le racleur gratte la peau d'une chèvre tendue sur un cadre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ nạo: Người thực hiện công việc nạo, cạo hoặc làm sạch bề mặt bằng một dụng cụ lưỡi.
    • Người kéo đàn cò cưa: (Nghĩa , ít dùng) Người chơi nhạc cụ dây cung kéo, như đàn violon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le racleur travaille sur le cuir brut. (Người thợ nạo đang làm việc trên tấm da sống.)
    • Autrefois, on appelait parfois un violoniste un "racleur". (Ngày xưa, người ta đôi khi gọi một nghệ sĩ vĩ cầm là "racleur".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racleur de peaux": Cụm danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, có nghĩathợ nạo da (động vật).
    • C'est un métier difficile que celui de racleur de peaux. (Nghề thợ nạo damột nghề khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Racler (động từ): nạo, cạo, làm sạch bằng cách cạo.

    • Il faut racler la vieille peinture avant d'en mettre une nouvelle. (Phải cạo lớp sơn trước khi sơn lớp mới.)
  • Racloir (danh từ giống đực): dụng cụ để nạo, cái nạo.

    • Il utilise un racloir pour enlever la glace sur le pare-brise. (Anh ấy dùng một cái nạo để cạo băng trên kính chắn gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratteur (danh từ giống đực): người cào, người nạo.
  • Violoniste (danh từ): nghệ sĩ vĩ cầm (nghĩa hiện đại, thay thế cho nghĩa của "racleur").
Lưu ý
  • Từ "racleur" với nghĩa người kéo đàn cò cưa ngày nay được coi là từ có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt, ám chỉ người chơi đàn không hay. Nghĩa chính phổ biến hiện naythợ nạo.
racleur

Le racleur gratte la peau d'une chèvre tendue sur un cadre.

danh từ giống đực
  1. thợ nạo
    • Racleur de peaux
      thợ nạo da
  2. người kéo đàn cò cưa