racoleur

Học thuật
Thân thiện
racoleur

Un racoleur en uniforme historique tente de convaincre un jeune homme sur une place publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dụ dỗ, người chèo kéo: Chỉ một người, thường với mục đích không chính đáng, cố gắng thu hút, lôi kéo người khác (vào một tổ chức, hoạt động, hoặc để mua hàng hóa, dịch vụ) bằng những lời hứa hẹn hấp dẫn hoặc thủ đoạn.
    • (Sử học) Người bắt lính: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ người nhiệm vụ tuyển mộ lính, đôi khi bằng các biện pháp ép buộc hoặc lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Méfie-toi de ce racoleur qui propose des emplois trop beaux pour être vrais. (Hãy cảnh giác với tên chèo kéo đó, kẻ đưa ra những công việc nghe quá tốt để có thểthật.)
    • Les racoleurs essaient d'attirer les touristes dans leurs restaurants. (Những người chèo kéo cố gắng dụ khách du lịch vào nhà hàng của họ.)
    • Au XIXe siècle, les racoleurs engageaient parfois des hommes dans l'armée contre leur gré. (Vào thế kỷ 19, những kẻ bắt lính đôi khi tuyển mộ đàn ông vào quân đội trái với ý muốn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire racoleur": Một nụ cười dụ dỗ, cố tình gợi cảm hoặc thu hút sự chú ý.
    • Elle lui a adressé un sourire racoleur. ( ấy đã gửi cho anh ta một nụ cười dụ dỗ.)
  • "Une publicité racoleuse": Một quảng cáo chèo kéo, câu khách, thường dùng hình ảnh hoặc lời lẽ giật gân, phô trương để thu hút.
    • Cette affiche est une publicité racoleuse pour un nouveau film. (Tấm áp phích nàymột quảng cáo câu khách cho một bộ phim mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Racoleur (danh từ giống cái: racoleuse): Người dụ dỗ/ chèo kéo (nữ).
    • Elle travaille comme racoleuse pour une boîte de nuit. ( ấy làm nghề chèo kéo khách cho một hộp đêm.)
  • Racoler (động từ): Dụ dỗ, chèo kéo, đi lôi kéo.
    • Il est interdit de racoler dans la rue. (Việc chèo kéo trên phố bị cấm.)
  • Racolage (danh từ giống đực): Hành động dụ dỗ, chèo kéo.
    • Le racolage est sévèrement puni par la loi. (Hành động chèo kéo bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Démarcheur: Người đi chào hàng, người vận động (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
  • Baratineur: Kẻ ba hoa, nói phét để thuyết phục người khác.
  • (Trong bối cảnh lịch sử) Enrôleur: Người tuyển mộ lính.
Thành ngữ liên quan
  • Être à la racole: Đi tìm, đi săn (thường chỉ tình dục hoặc cơ hội một cách thiếu tế nhị).
    • Il est toujours à la racole en boîte de nuit. (Anh ta lúc nào cũng đi săn tình trong hộp đêm.)
racoleur

Un racoleur en uniforme historique tente de convaincre un jeune homme sur une place publique.

danh từ giống đực
  1. người dụ dỗ, người chèo kéo
  2. (sử học) người bắt lính