rigolo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (danh từ giống cái: rigolote):
- Buồn cười, khôi hài: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống gây ra tiếng cười hoặc cảm giác vui vẻ.
- Kỳ cục, lạ lùng: Có thể dùng để mô tả điều gì đó khác thường hoặc gây ngạc nhiên theo cách hài hước.
Danh từ giống đực:
- Người buồn cười: Chỉ một người có tính cách hài hước, hay làm người khác cười.
- Người kỳ cục: Chỉ một người có hành vi hoặc ngoại hình khác thường theo cách gây tò mò hoặc buồn cười.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette histoire est vraiment rigolo. (Câu chuyện này thật sự buồn cười.)
- Il a un chapeau rigolo. (Anh ấy có một cái mũ kỳ cục/lạ mắt.)
Danh từ:
- C'est un vrai rigolo, il fait rire tout le monde. (Hắn đúng là một tay buồn cười, hắn làm mọi người cười.)
- Regarde ce rigolo avec sa vieille voiture. (Nhìn thằng cha kỳ cục với cái xe cũ kỹ của hắn kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est rigolo !": Thật là buồn cười/vui! (Cụm cảm thán phổ biến).
- Tu as vu son nouveau chien ? C'est rigolo ! (Cậu có thấy con chó mới của nó không? Buồn cười thật đấy!)
"Pas rigolo": Không vui, không buồn cười chút nào (dùng để phủ định).
- Être malade, ce n'est pas rigolo. (Bị ốm thì chẳng vui chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
Rigolade (danh từ giống cái): Trò đùa, sự vui nhộn; cuộc vui.
- On est parti pour une bonne rigolade. (Chúng tôi đi để vui chơi cho đã.)
Rigoler (động từ): Cười, đùa giỡn.
- Arrête de rigoler, c'est sérieux ! (Đừng có đùa nữa, nghiêm túc đấy!)
Rigolard/e (tính từ): Vui tính, hay cười.
- Il a un caractère rigolard. (Anh ấy có tính tình vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Drôle: Buồn cười, khôi hài.
- Amusant: Thú vị, vui nhộn.
- Comique: Hài hước, thuộc về hài kịch.
- Bizarre: Kỳ lạ, lạ thường (nghĩa "kỳ cục").
Từ trái nghĩa
- Sérieux: Nghiêm túc.
- Triste: Buồn bã.
- Ennuyeux: Nhàm chán.
Thành ngữ liên quan
Faire le rigolo: Làm trò hề, cư xử như một kẻ đùa cợt.
- Arrête de faire le rigolo et travaille ! (Thôi đừng có làm trò hề nữa và làm việc đi!)
Rigolo comme un jour de pluie: Buồn cười như một ngày mưa (mỉa mai, ý nói chẳng buồn cười chút nào).
- Son spectacle était rigolo comme un jour de pluie. (Buổi biểu diễn của anh ta chán ngắt.)
tính từ (* danh từ giống cái rigolote)
- (thông tục) buồn cười; kỳ cục
- Un type rigolo, ce n'est pas si facileanh thật buồn cười, không dễ đến thế đâu
danh từ giống đực (thông tục)
- người buồn cười; người kỳ cục
- súng lục