régal

Học thuật
Thân thiện
régal

Un enfant savoure un délicieux régal au goûter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ăn ngon, mỹ vị: Chỉ một món ăn đặc biệt thơm ngon, một bữa tiệc thịnh soạn hoặc một thứ đó rất hấp dẫn về mặt ẩm thực.
    • Điều khoái chí, niềm thích thú (cách nói thân mật): Dùng để chỉ một điều đó mang lại niềm vui thích lớn, một sự thưởng thức tuyệt vời không nhất thiết phảiđồ ăn.
    • Tiệc, yến tiệc (từ , nghĩa ): Cách dùng cổ để chỉ một bữa tiệc lớn, một bữa yến tiệc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce gâteau au chocolat est un vrai régal. (Chiếc bánh sô-cô-la này thực sựmột món ngon tuyệt.)
    • Écouter cet orchestre est un régal pour les oreilles. (Nghe dàn nhạc nàymột niềm khoái chí cho đôi tai.)
    • Le roi offrit un magnifique régal en l'honneur des ambassadeurs. (Nhà vua đã thết đãi một yến tiệc lộng lẫy để vinh danh các vị đại sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire un régal de (quelque chose)": tự thưởng thức, tự cho mình hưởng thụ một cách thích thú một điều đó.

    • Il se fait un régal de lire un bon roman le dimanche. (Anh ấy tự thưởng cho mình niềm vui đọc một cuốn tiểu thuyết hay vào Chủ nhật.)
  • "être en régal": đang được thết đãi, đang được hưởng một bữa tiệc (cách dùng ít phổ biến hơn).

    • Les invités étaient en régal toute la soirée. (Các vị khách được thết đãi suốt cả buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Régaler (động từ): thết đãi, chiêu đãi, làm cho ai đó thích thú.

    • Il nous a régalés avec ses histoires. (Anh ấy đã làm chúng tôi thích thú với những câu chuyện của mình.)
  • Régalade (danh từ giống cái, ít dùng): sự thết đãi, bữa tiệc.

  • Régalant, régalante (tính từ): ngon lành, thú vị.
    • Un spectacle régalant. (Một màn trình diễn thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Festin: bữa tiệc lớn, yến tiệc.
  • Délices: điều tuyệt vời, khoái lạc.
  • Plaisir: niềm vui, sự thích thú.
  • Friandise: món ngon, đặc biệtđồ ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un régal !": Thật là tuyệt! / Thật là ngon! (Câu cảm thán thể hiện sự thích thú tột độ).

    • Tu as goûté sa tarte ? C'est un régal ! (Bạn đã nếm thử bánh tart của ấy chưa? Ngon tuyệt!)
  • "Pour le régal des yeux": Cho thỏa mãn đôi mắt, một cảnh tượng đẹp đẽ để ngắm nhìn.

    • Le jardin est aménagé pour le régal des yeux. (Khu vườn được bài trí để làm thỏa mãn đôi mắt/để ngắm nhìn.)
régal

Un enfant savoure un délicieux régal au goûter.

danh từ giống đực (số nhiều régals)
  1. món ăn ngon, mỹ vị
  2. (thân mật) điều khoái chí
  3. (từ , nghĩa ) tiệc, yến tiệc