régule

Học thuật
Thân thiện
régule

Le technicien utilise un régule pour réparer la pièce mécanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Công nghiệp học) Hợp kim rêgun (chống mòn): "Régule" là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ một loại hợp kim chống mòn, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pièces sont fabriquées en régule pour résister à l'usure. (Các chi tiết được chế tạo bằng hợp kim rêgun để chống lại sự mài mòn.)
    • Ce régule est un alliage d'étain, d'antimoine et de cuivre. (Hợp kim rêgun nàymột hợp kim của thiếc, antimon đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "régule d'antimoine": hợp kim rêgun antimon (một loại cụ thể).
    • Le régule d'antimoine est souvent utilisé pour les caractères d'imprimerie. (Hợp kim rêgun antimon thường được dùng cho các chữ in.)
Biến thể từ gần giống
  • Réguler (động từ): điều chỉnh, điều tiết.
    • Ce dispositif régule la température. (Thiết bị này điều chỉnh nhiệt độ.)
  • Régulateur (danh từ giống đực): bộ điều chỉnh, máy điều tốc.
    • le régulateur de vitesse (bộ điều chỉnh tốc độ, cruise control)
Từ đồng nghĩa
  • Alliage antifriction (danh từ giống đực): hợp kim chống ma sát.
  • Alliage à base d'étain (danh từ giống đực): hợp kim gốc thiếc.
Lưu ý
  • Từ "régule" là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật hoặc luyện kim, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. không nên bị nhầm lẫn với động từ "réguler" (điều chỉnh) mặc dù gốc từ tương tự.
régule

Le technicien utilise un régule pour réparer la pièce mécanique.

danh từ giống đực
  1. (công nghiệp học) hợp kim rêgun (chống mòn)