régale

Học thuật
Thân thiện
régale

Le roi exerce son droit de régale dans le diocèse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đặc quyền nhà vua: Từ này chỉ một đặc quyền hoặc quyền lợi đặc biệt thuộc về nhà vua trong lịch sử.
    • Quyền vuađịa hạt khuyết giám mục: Cụ thể hơn, đề cập đến quyền của nhà vua trong thời kỳ một giáo phận (địa hạt) bị khuyết giám mục, chẳng hạn như quyền thu một phần thu nhập từ giáo phận đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le roi exerçait la régale dans les diocèses vacants. (Nhà vua thực thi quyền régale tại các giáo phận bị khuyết.)
    • La question de la régale fut un sujet de conflit entre le roi et le pape. (Vấn đề régale đã là một chủ đề tranh chấp giữa nhà vua giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de régale": Quyền régale.

    • Le droit de régale temporelle permettait au roi de percevoir les revenus. (Quyền régale thế tục cho phép nhà vua thu các khoản thu nhập.)
  • "Affaire de la régale": Vụ việc/Sự tranh chấp về quyền régale.

    • L'affaire de la régale a marqué le règne de Louis XIV. (Vụ việc về quyền régale đã đánh dấu triều đại của Louis XIV.)
Biến thể từ gần giống
  • Régal (danh từ giống đực): Bữa tiệc thịnh soạn, sự thết đãi ngon lành. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với ).
    • Un véritable régal pour les papilles. (Một bữa thực sự thịnh soạn cho vị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Privilège royal: Đặc quyền hoàng gia.
  • Droit royal: Quyền của nhà vua.
Lưu ý
  • Từ régale nàymột thuật ngữ lịch sử, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc phápvề chế độ quân chủ Pháp . không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với động từ régaler (thết đãi, chiêu đãi) hay danh từ régal (bữa tiệc).
régale

Le roi exerce son droit de régale dans le diocèse.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đặc quyền nhà vua
  2. quyền vuađịa hạt khuyết giám mục