rince-bouche

Học thuật
Thân thiện
rince-bouche

Le serveur apporte un rince-bouche à la fin du repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Cốc súc miệng: Một chiếc cốc nhỏ, thường bằng thủy tinh, được đưa cho khách sau bữa ăn để chứa nước súc miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serveur a apporté le rince-bouche après le dessert. (Người phục vụ đã mang cốc súc miệng đến sau món tráng miệng.)
    • Dans un dîner formel, on utilise parfois un rince-bouche. (Trong một bữa tối trang trọng, đôi khi người ta sử dụng cốc súc miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présenter le rince-bouche": Đưa cốc súc miệng (ra cho khách).
    • La maîtresse de maison présente le rince-bouche sur un petit plateau. ( chủ nhà đưa cốc súc miệng ra trên một chiếc khay nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rincer (verbe): Súc, rửa.
    • Il faut rincer la bouche après avoir mangé. (Cần phải súc miệng sau khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Verre à rincer la bouche: Cốc để súc miệng. (Cụm từ mô tả cùng một vật dụng).
rince-bouche

Le serveur apporte un rince-bouche à la fin du repas.

danh từ giống đực không đổi
  1. cốc súc miệng (đưa nước súc miệng cho khách sau bữa ăn)