rince-bouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- Cốc súc miệng: Một chiếc cốc nhỏ, thường bằng thủy tinh, được đưa cho khách sau bữa ăn để chứa nước súc miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serveur a apporté le rince-bouche après le dessert. (Người phục vụ đã mang cốc súc miệng đến sau món tráng miệng.)
- Dans un dîner formel, on utilise parfois un rince-bouche. (Trong một bữa tối trang trọng, đôi khi người ta sử dụng cốc súc miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Présenter le rince-bouche": Đưa cốc súc miệng (ra cho khách).
- La maîtresse de maison présente le rince-bouche sur un petit plateau. (Bà chủ nhà đưa cốc súc miệng ra trên một chiếc khay nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rincer (verbe): Súc, rửa.
- Il faut rincer la bouche après avoir mangé. (Cần phải súc miệng sau khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Verre à rincer la bouche: Cốc để súc miệng. (Cụm từ mô tả cùng một vật dụng).
danh từ giống đực không đổi
- cốc súc miệng (đưa nước súc miệng cho khách sau bữa ăn)