rip out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • ra, nhổ ra, giật ra: "rip out" có nghĩa loại bỏ hoặc lấy đi một vật đó bằng cách , kéo mạnh hoặc dùng lực, thường một cách thô bạo hoặc đột ngột. Hành động này nhấn mạnh sự dứt khoát mạnh mẽ.
    • Thốt ra (một cách dữ dội): Trong ngữ cảnh lời nói, "rip out" chỉ hành động nói ra một điều đó một cách giận dữ, thô lỗ, hoặc bột phát, như thể lời nói bị " ra" khỏi cổ họng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa " ra, nhổ ra, giật ra":

    • He ripped out the old carpet and replaced it with new flooring. (Anh ấy đã tấm thảm ra thay bằng sàn mới.)
    • The storm ripped out several trees from the ground. (Cơn bão đã nhổ bật vài cái cây khỏi mặt đất.)
  • Nghĩa "thốt ra":

    • She ripped out a scream of terror when she saw the spider. ( ấy thốt ra một tiếng thét kinh hoàng khi nhìn thấy con nhện.)
    • He ripped out an angry oath at the driver who cut him off. (Anh ta thốt ra một lời thề giận dữ với người lái xe đã cắt ngang trước mặt mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rip out a page": một trang sách ra.

    • The child ripped out a page from the notebook to draw a picture. (Đứa trẻ đã một trang ra khỏi cuốn sổ để vẽ một bức tranh.)
  • "rip out a tooth": nhổ một cái răng (thường bằng lực).

    • The dentist had to rip out the decayed tooth. (Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng sâu ra.)
  • "rip out the heart of something": phá hủy phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất của một thứ đó.

    • The new law ripped out the heart of the old system. (Đạo luật mới đã phá hủy phần cốt lõi của hệ thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Rip (động từ): , rách.
    • She ripped her dress on a nail. ( ấy làm rách váy trên một cái đinh.)
  • Rip-off (danh từ): sự lừa đảo, món hàng đắt quá mức.
    • That price is a total rip-off. (Cái giá đó hoàn toàn lừa đảo.)
  • Ripcord (danh từ): dây kéo .
    • He pulled the ripcord to open the parachute. (Anh ấy kéo dây để mở .)
Từ đồng nghĩa
  • Tear out: ra (tương tự "rip out" nhưng nhẹ nhàng hơn).
    • Please tear out the coupon from the magazine. (Làm ơn phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí.)
  • Yank out: giật ra, kéo mạnh ra.
    • He yanked out the plug from the socket. (Anh ấy giật phích cắm ra khỏiđiện.)
  • Extract: nhổ ra, chiết xuất (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
    • The dentist extracted the tooth carefully. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng một cách cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rip off: rách, lừa đảo.
    • They ripped off the design from another company. (Họ đã ăn cắp thiết kế từ một công ty khác.)
  • Rip into: tấn công dữ dội (bằng lời nói hoặc hành động).
    • The coach ripped into the team for their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng nhiếc đội bóng màn trình diễn kém cỏi của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rip out someone's heart: làm ai đó đau khổ tột cùng (nghĩa bóng).
    • Betraying her trust ripped out his heart. (Phản bội lòng tin của ấy đã làm anh ta đau đớn tột cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rip out"