riparia

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi chim én bờ sông: "Riparia" một chi thuộc họ Chim én (Hirundinidae). Các loài trong chi này thường làm tổ trong các hang đào trên bờ sông, bờ suối hoặc vách đá cát.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi nổi tiếng với tập tính làm tổ dọc theo bờ sông.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại chim én cát vào chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riparia riparia": Tên khoa học của loài chim én bờ sông thông thường (sand martin).

    • The Riparia riparia migrates to Africa during winter. (Loài Riparia riparia di cư đến châu Phi vào mùa đông.)
  • "Riparia" trong danh pháp sinh học: Dùng để chỉ chi trong phân loại khoa học.

    • The genus Riparia includes about 6 species. (Chi Riparia bao gồm khoảng 6 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Riparian (tính từ): liên quan đến bờ sông, ven sông.
    • Riparian zones are important for biodiversity. (Vùng ven sông rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Riverbank swallows: chim én bờ sông (tên thông thường).
  • Sand martins: chim én cát (tên gọi phổ biến của loài ).
Các cụm từ liên quan
  • Chi Riparia: cụm từ chỉ chi sinh học này.
    • Chi Riparia đặc điểm đuôi ngắn lông màu nâu xám. (The genus Riparia has short tails and greyish-brown plumage.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "riparia" do tính chuyên ngành của . Tuy nhiên, từ "riparian" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh sinh thái: - Riparian rights: quyền sử dụng nước ven sông (trong luật pháp).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

riparia
A small bird of the genus Riparia perches on a riverbank.