ribier

ribier

A farmer picks a ripe ribier grape from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống nho đỏ sẫm: "ribier" một giống nho ăn tươi màu đỏ tía sẫm, thường được trồng ở California (Mỹ). Loại nho này vỏ dày, thịt ngọt thường được dùng làm nho để bàn.

dụ sử dụng
  • (Nho ribier từ California nổi tiếng với màu sẫm đậm hương vị ngọt ngào.)
  • (Hôm nay tôi đã mua một chùm nho ribierchợ nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ribier grape": cụm từ chỉ chính xác giống nho này.
    • The ribier grape is a popular table grape variety in the United States. (Nho ribier một giống nho ăn tươi phổ biếnHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "ribier" thường được dùng như một danh từ riêng hoặc tên giống nho.
Từ đồng nghĩa
  • Nho đỏ sẫm: dark red grape (chỉ màu sắc, không phải tên giống cụ thể).
  • Nho ăn tươi: table grape (nho dùng để ăn trực tiếp, không phải để làm rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "ribier" danh từ chỉ giống nho.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ribier".